maroon-spotted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có những chấm/đốm màu hạt dẻ, màu nâu sẫm: Mô tả một vật, thường là động vật hoặc thực vật, có các đốm nhỏ màu nâu đỏ sẫm trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The biologist discovered a maroon-spotted frog in the rainforest. (Nhà sinh vật học đã phát hiện ra một con ếch có đốm màu nâu sẫm trong rừng mưa nhiệt đới.)
- The petals of this rare orchid are maroon-spotted. (Cánh hoa của loài lan quý hiếm này có những chấm màu hạt dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực mô tả khoa học, như sinh học, động vật học hoặc thực vật học, để xác định đặc điểm ngoại hình của một loài.
- The maroon-spotted pattern serves as camouflage for the insect. (Họa tiết có đốm nâu sẫm đóng vai trò ngụy trang cho côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spotted (adj): có đốm, có chấm (nói chung, không chỉ định màu cụ thể).
- a spotted dog (một con chó có đốm)
- Maroon (adj/n): màu nâu đỏ sẫm, màu hạt dẻ.
- a maroon dress (một chiếc váy màu nâu đỏ)
Từ đồng nghĩa
- Brown-spotted: có đốm màu nâu.
- Chestnut-spotted: có đốm màu hạt dẻ.
Lưu ý
- "Maroon-spotted" là một tính từ ghép. Nó mô tả rất cụ thể màu sắc (maroon) và hình dạng (spotted) của các đốm. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn bản chuyên môn.
Adjective
- có những chấm, những đốm màu hạt dẻ, màu nâu sậm