maroquinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gia công (da) theo kiểu da Maroc: Chỉ kỹ thuật hoặc quy trình xử lý, thuộc da để tạo ra loại da có đặc điểm và chất lượng tương tự như da Maroc truyền thống, thường là da dê hoặc cừu thuộc và nhuộm màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le maroquinage est un savoir-faire artisanal précieux. (Kỹ thuật gia công da kiểu Maroc là một kỹ năng thủ công quý giá.)
- Cette tannerie est spécialisée dans le maroquinage de haute qualité. (Xưởng thuộc da này chuyên về kỹ thuật gia công da Maroc cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành công nghiệp da thuộc và xa xỉ, "maroquinage" có thể chỉ một quy trình cụ thể tạo ra loại da bóng, mịn và bền, thường dùng để sản xuất các mặt hàng cao cấp như ví, cặp, bìa sách.
Biến thể và từ gần giống
- Maroquin (danh từ giống đực): Da Maroc (chỉ loại da thành phẩm).
- Un portefeuille en maroquin. (Một chiếc ví làm bằng da Maroc.)
- Maroquinerie (danh từ giống cái): Nghề thuộc và chế tác da Maroc; cửa hàng hoặc sản phẩm đồ da cao cấp.
- La maroquinerie de luxe. (Ngành hàng da dụng cao cấp/xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Travail du cuir (cụm từ): công việc chế tác da.
- Bourrissage (danh từ giống đực, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự nhồi, làm phồng da (một công đoạn có thể liên quan).
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thuộc da và sản xuất đồ da. Nó khác với "maroquinerie" (chỉ ngành nghề hoặc sản phẩm) và "maroquin" (chỉ chất liệu da).
danh từ giống đực
- sự gia công (da) theo kiểu da marocanh