marotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc theo phong cách của Clément Marot: Chỉ những tác phẩm văn học, đặc biệt là thơ, mang đặc điểm phong cách của nhà thơ Pháp Clément Marot (thế kỷ 16). Phong cách này thường được biết đến với sự thanh thoát, dí dỏm, tinh tế và đôi khi có tính chất trào lộng nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce poème a un ton marotique. (Bài thơ này có một giọng điệu mang phong cách Ma-rô.)
- Il a écrit une épigramme dans le style marotique. (Ông ấy đã viết một bài thơ trào phúng theo phong cách Ma-rô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une poésie marotique": Một bài thơ mang phong cách của Marot, thường ám chỉ sự kế thừa hoặc bắt chước phong cách thơ của ông trong văn học Pháp thời Phục Hưng.
- Les poètes de la Pléiade admiraient parfois la verve marotique. (Các nhà thơ của nhóm Pléiade đôi khi ngưỡng mộ sự hóm hỉnh mang phong cách Ma-rô.)
Biến thể và từ gần giống
- Marotisme (danh từ): Chủ nghĩa Ma-rô, trào lưu hoặc ảnh hưởng của phong cách thơ Clément Marot.
- Le marotisme a influencé certains poètes du XVIe siècle. (Chủ nghĩa Ma-rô đã ảnh hưởng đến một số nhà thơ của thế kỷ 16.)
Từ đồng nghĩa
- À la manière de Marot: Theo lối của Marot.
- Dans le style de Marot: Theo phong cách của Marot.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc khi nói về lịch sử văn học Pháp thời kỳ Phục Hưng. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (văn hóa) theo phong cách Ma-rô (nhà thơ Pháp, thế kỷ 16)