marouflage

Học thuật
Thân thiện
marouflage

Un artiste utilise la technique du marouflage pour coller une peinture sur une toile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hội họa) Sự dán tranh: Kỹ thuật dán một bức tranh vẽ trên vải (toan) lên một bề mặt cứng khác, chẳng hạn như tường, ván gỗ hoặc một tấm panel.
    • (Hội họa) Vải bồi tranh: Chỉ lớp vải được sử dụng để bồi, dán trong kỹ thuật nói trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La restauration du tableau a nécessité un marouflage sur un nouveau support. (Việc phục chế bức tranh đòi hỏi phải thực hiện kỹ thuật dán tranh lên một chất liệu nền mới.)
    • Le marouflage de cette fresque a permis de la préserver. (Kỹ thuật dán tranh đã giúp bảo tồn bức bích họa này.)
    • Il faut choisir un marouflage de bonne qualité pour cette toile. (Cần chọn một loại vải bồi tranh chất lượng tốt cho tấm toan này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật bảo tồn phục chế, marouflagemột kỹ thuật chuyên môn quan trọng để gia cố hoặc di chuyển các bức tranh sơn dầu trên vải.
  • Thuật ngữ này cũng có thể được dùng để chỉ kết quả của quá trình này, tức là bức tranh đã được dán lên bề mặt mới.
Biến thể từ liên quan
  • Maroufler (động từ): thực hiện kỹ thuật dán tranh.
    • Il faut maroufler la toile sur ce panneau de bois. (Cần phải dán tấm toan lên tấm ván gỗ này.)
  • Maroufle (danh từ giống cái, ít dùng hơn): có thể chỉ loại keo dán dùng trong kỹ thuật này.
Từ đồng nghĩa
  • Collage (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự dán, ghép. (Lưu ý: "collage" có nghĩa rộng hơn thường dùng cho các kỹ thuật ghép nhiều chất liệu khác nhau, không chỉ tranh vẽ trên vải.)
  • Pose sur support rigide: đặt lên chất liệu nền cứng.
Ghi chú
  • Marouflagemột thuật ngữ chuyên ngành trong hội họa, đặc biệttrong lĩnh vực bảo tồn, phục chế tranh nghệ thuật sơn dầu. ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Kỹ thuật này giúp ổn định bức tranh, ngăn ngừa nứt vỡ cho phép trưng bày trên các bề mặt khác nhau.
marouflage

Un artiste utilise la technique du marouflage pour coller une peinture sur une toile.

danh từ giống đực
  1. (hội họa) sự dán tranh
  2. (hội họa) vải bồi tranh