marplan

marplan

A doctor prescribes Marplan to a patient for depression.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Marplan: một loại thuốc ức chế men monoamine oxidase (MAOI), được sử dụng để điều trị trầm cảm lâm sàng. Đây một tên thương mại của thuốc, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Marplan để điều trị chứng trầm cảm nặng của ấy.)
  • (Bệnh nhân dùng Marplan phải tránh một số loại thực phẩm để ngăn ngừa tác dụng phụ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marplan therapy": liệu pháp điều trị bằng Marplan.
    • Marplan therapy requires strict dietary restrictions. (Liệu pháp Marplan yêu cầu hạn chế chế độ ăn uống nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • MAOI (viết tắt của monoamine oxidase inhibitor): thuốc ức chế men monoamine oxidase, cùng nhóm với Marplan.
  • Antidepressant (danh từ): thuốc chống trầm cảm nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Monoamine oxidase inhibitor: tên đầy đủ chỉ loại thuốc này.
  • Isocarboxazid: tên gốc (generic name) của Marplan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Marplan".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống