myrobalan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây myrobalan: Một loài cây nhỏ nguồn gốc từ châu Á, thuộc chi Terminalia hoặc Prunus, thường được trồng để lấy quả.
    • Quả myrobalan: Quả của loài cây này, màu đỏ hoặc vàng khi chín, có thể ăn được thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc làm thuốc nhuộm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The myrobalan tree is native to parts of Asia and produces small, edible fruits. (Cây myrobalan nguồn gốc từ một số vùng châu Á cho ra những quả nhỏ ăn được.)
    • Myrobalan fruits are often used in traditional medicine for their digestive benefits. (Quả myrobalan thường được dùng trong y học cổ truyền lợi ích tiêu hóa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myrobalan extract": Chiết xuất từ quả myrobalan, thường được dùng trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng.
    • Myrobalan extract is rich in antioxidants and helps improve skin health. (Chiết xuất myrobalan giàu chất chống oxy hóa giúp cải thiện sức khỏe làn da.)
  • "Myrobalan wood": Gỗ từ cây myrobalan, đôi khi được dùng trong chế tác đồ thủ công.
    • The myrobalan wood is hard and durable, making it suitable for carving. (Gỗ myrobalan cứng bền, thích hợp cho việc chạm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrobalan (n): Không biến thể chính thức, nhưng từ này đôi khi được viết sai chính tả thành "myrobolan" (không phổ biến).
  • Cây myrobalan (n): Một số loài cây cùng chi như (haritaki) cũng được gọi là myrobalan trong ngữ cảnh y học Ayurveda.
Từ đồng nghĩa
  • Haritaki: Tên gọi khác của quả myrobalan trong y học Ayurveda (đặc biệt loài ).
  • Cherry plum: Đôi khi dùng để chỉ quả của loài (một loại myrobalan), nhưng không chính xác tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "myrobalan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myrobalan".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "myrobalan"

myrobalan
The children pick ripe myrobalan fruit from the tree.