marplot
/'mɑ:plɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hay làm bậy, kẻ hay làm sai: Chỉ một người có thói quen hoặc xu hướng hành động một cách vụng về, thiếu suy nghĩ, dẫn đến sai sót.
- Kẻ hay làm hỏng việc người khác: Chỉ một người, thường do thiếu cẩn thận, thiếu hiểu biết hoặc can thiệp không đúng lúc, mà làm hỏng kế hoạch, công việc hoặc nỗ lực của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is such a marplot; he always interrupts our meetings with irrelevant questions. (Hắn ta đúng là một kẻ hay làm hỏng việc; hắn luôn ngắt ngang các cuộc họp của chúng tôi bằng những câu hỏi không liên quan.)
- We were about to finalize the deal when a marplot from another department gave the client conflicting information. (Chúng tôi sắp hoàn tất thỏa thuận thì một kẻ hay làm bậy từ phòng ban khác lại cung cấp thông tin mâu thuẫn cho khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An unwitting marplot": Một kẻ vô tình làm hỏng việc (không cố ý).
- He didn't mean to cause trouble; he was just an unwitting marplot. (Anh ta không cố ý gây rắc rối; anh ta chỉ là một kẻ vô tình làm hỏng việc mà thôi.)
"To play the marplot": Đóng vai trò là người làm hỏng mọi chuyện.
- Every time we have a plan, he seems to play the marplot. (Mỗi lần chúng tôi có kế hoạch, hắn ta dường như lại đóng vai kẻ phá đám.)
Biến thể và từ gần giống
- Marplot là một danh từ ghép (mar + plot), không có các dạng biến thể động từ hay tính từ phổ biến. Từ này thường được dùng như một danh từ chỉ người.
Từ đồng nghĩa
- Bungler: Kẻ vụng về, làm hỏng việc.
- Blunderer: Kẻ mắc sai lầm ngớ ngẩn.
- Spoilsport: Kẻ phá đám, làm mất vui (thường trong ngữ cảnh giải trí).
- Butterfingers: Người vụng về, hay làm đổ vỡ (nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "To throw a spanner in the works" (Anh) / "To throw a monkey wrench into the works" (Mỹ): Phá hỏng kế hoạch, gây trục trặc.
- His last-minute objection threw a spanner in the works of our project. (Sự phản đối vào phút chót của anh ta đã phá hỏng kế hoạch dự án của chúng tôi.)
danh từ
- kẻ hay làm bậy, kẻ hay làm sai, kẻ hay làm hỏng việc người khác