marquisate

/'mɑ:kwizit/
Học thuật
Thân thiện
marquisate

A marquisate is a territory ruled by a marquis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tước hầu: "marquisate" tước hiệu quý tộc, xếp dưới công tước (duke) trên bá tước (earl/count). Đây danh hiệu của một marquis (nam tước cấp cao, hầu tước).
    • Thái ấp hoặc lãnh địa của hầu tước: "marquisate" cũng chỉ lãnh thổ, đất đai hoặc quyền lực được gắn liền với tước hiệu hầu tước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was granted the marquisate for his service to the crown. (Ông ấy được ban tước hầu những cống hiến cho triều đình.)
    • The marquisate included several prosperous villages. (Thái ấp của vị hầu tước bao gồm nhiều ngôi làng trù phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inherit a marquisate": thừa kế tước hầu ( lãnh địa đi kèm).
    • Upon his father's death, he inherited the marquisate and its responsibilities. (Sau khi cha qua đời, anh ta thừa kế tước hầu những trách nhiệm đi kèm.)
Biến thể từ gần giống
  • Marquis (n): hầu tước (người giữ tước hiệu).

    • The marquis hosted a grand ball at his estate. (Vị hầu tước tổ chức một hội lớn tại thái ấp của mình.)
  • Marchioness (n): nữ hầu tước (vợ của marquis hoặc người phụ nữ giữ tước hiệu này).

    • The marchioness was known for her charity work. (Nữ hầu tước được biết đến với các hoạt động từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquessate (n): (cùng nghĩa, cách viết khác) tước hầu, thái ấp của hầu tước. (Lưu ý: "Marquess" thường dùngAnh, "Marquis" phổ biến hơnchâu Âu lục địa các hệ thống khác).
marquisate

A marquisate is a territory ruled by a marquis.

danh từ
  1. tước hầu
  2. thái ấp của hầu tước; phiên trấn của hầu tước