marriage portion

/'mæridʤ'pɔ:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
marriage portion

A bride's family presents a marriage portion to the newlyweds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Của hồi môn: "marriage portion" tài sản, tiền bạc hoặc của cải gia đình cô dâu (hoặc đôi khi chú rể) trao cho cô dâu khi kết hôn. Tài sản này trở thành sở hữu của cô dâu hoặc của cặp vợ chồng mới cưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her father provided a generous marriage portion when she got married. (Cha ấy đã chuẩn bị một của hồi môn hào phóng khi kết hôn.)
    • The marriage portion included land and several pieces of jewelry. (Của hồi môn bao gồm đất đai một số món trang sức.)
    • In some cultures, the size of the marriage portion is a matter of family honor. (Ở một số nền văn hóa, giá trị của hồi môn vấn đề danh dự của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring a marriage portion": mang theo của hồi môn.
    • She brought a substantial marriage portion into the union, which helped them start their business. ( ấy mang theo một của hồi môn đáng kể vào cuộc hôn nhân, điều đã giúp họ bắt đầu công việc kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dowry (n): của hồi môn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường chỉ tài sản từ phía cô dâu).
  • Bride price (n): sính lễ, tiền/thách cưới (tài sản từ phía chú rể hoặc gia đình chú rể trao cho gia đình cô dâu).
  • Dower (n): của hồi môn, tài sản chồng để lại cho vợ khi qua đời ( sắc thái nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Dowry: của hồi môn.
  • Trousseau: của hồi môn (thường chỉ quần áo, đồ trang sức đồ gia dụng cá nhân của cô dâu).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Marriage portion" một thuật ngữ cổ hơn mang tính trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "dowry" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ khái niệm này.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc khi mô tả các phong tục truyền thống.
marriage portion

A bride's family presents a marriage portion to the newlyweds.

danh từ
  1. của hồi môn