married man
Định nghĩa
Danh từ: - Người đàn ông đã kết hôn: "married man" chỉ một người đàn ông đang trong tình trạng hôn nhân hợp pháp, có vợ. Từ này nhấn mạnh tình trạng hôn nhân của người đàn ông, thường được dùng để phân biệt với người đàn ông độc thân hoặc đã ly hôn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người đàn ông đã kết hôn và có hai con.)
- (Là một người đàn ông đã kết hôn, anh ấy có trách nhiệm với vợ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a married man of means": người đàn ông đã kết hôn có điều kiện tài chính tốt.
- He is a married man of means, owning several properties. (Ông ấy là một người đàn ông đã kết hôn có điều kiện, sở hữu nhiều bất động sản.)
"to be a married man": ở trong tình trạng kết hôn.
- After the wedding, he became a married man. (Sau đám cưới, anh ấy trở thành một người đàn ông đã kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Married (tính từ): đã kết hôn (dùng chung cho cả nam và nữ).
- She is a married woman. (Cô ấy là một người phụ nữ đã kết hôn.)
- Husband (danh từ): chồng (người đàn ông trong mối quan hệ hôn nhân).
- Her husband is a kind man. (Chồng cô ấy là một người đàn ông tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Husband: chồng (nhấn mạnh vai trò trong hôn nhân).
- Spouse: vợ/chồng (dùng chung, bao gồm cả nam và nữ).
- Benedict: (cũ, trang trọng) người đàn ông mới kết hôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "married man", nhưng có thể dùng với "marry"):
- Marry into: kết hôn vào một gia đình.
- He married into a wealthy family. (Anh ấy kết hôn vào một gia đình giàu có.)
Thành ngữ liên quan
- A married man is a man with a past, a single man is a man with a future: (thành ngữ hài hước) người đàn ông đã kết hôn có quá khứ, người đàn ông độc thân có tương lai.
- He joked that a married man is a man with a past. (Anh ấy nói đùa rằng người đàn ông đã kết hôn là người có quá khứ.)