mortmain
/'mɔ:tmein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Sự chiếm hữu vĩnh viễn; quyền chiếm hữu vĩnh viễn, quyền chiếm hữu không xâm phạm được: Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc tài sản (thường là đất đai) được nắm giữ vĩnh viễn bởi một tổ chức (như giáo hội, tổ chức từ thiện) mà không thể bị chuyển nhượng, bán lại hoặc phân chia. Điều này khiến tài sản đó "chết" về mặt lưu thông trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lands were held in mortmain by the monastery for centuries. (Những mảnh đất đã được tu viện nắm giữ theo quyền chiếm hữu vĩnh viễn trong nhiều thế kỷ.)
- Laws were passed to restrict mortmain and keep property in circulation. (Các đạo luật đã được thông qua để hạn chế quyền chiếm hữu vĩnh viễn và giữ cho tài sản được lưu thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dead hand" (bàn tay chết): Đây là một cách diễn đạt ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh cho "mortmain", nhấn mạnh sự kiểm soát kéo dài và bất biến từ quá khứ lên hiện tại.
- The mortmain of tradition dictated the rules of the community. (Quyền chiếm hữu vĩnh viễn của truyền thống đã chi phối các quy tắc của cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến trực tiếp của từ này. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Perpetual ownership: Quyền sở hữu vĩnh viễn.
- Inalienable possession: Sự chiếm hữu không thể chuyển nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mortmain".
Thành ngữ liên quan
- "The dead hand of the past" (Bàn tay chết của quá khứ): Một thành ngữ mở rộng từ khái niệm "mortmain", dùng để chỉ ảnh hưởng áp đặt và kìm hãm của các truyền thống, quyết định hoặc thể chế cũ lên hiện tại.
- The company struggled to innovate under the dead hand of its former management. (Công ty vật lộn để đổi mới dưới ảnh hưởng áp đặt của ban lãnh đạo cũ.)
danh từ
- (pháp lý) sự chiếm hữu vĩnh viễn; quyền chiếm hữu vĩnh viễn, quyền chiếm hữu không xâm phạm được