marrowless
/'mæroulis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tủy: Chỉ trạng thái của một cái xương hoặc một phần cơ thể không còn chứa tủy bên trong.
- Thiếu sinh lực, thiếu nghị lực, yếu đuối (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả một người, ý tưởng, hoặc tác phẩm thiếu sức sống, sự mạnh mẽ, hoặc chiều sâu tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- The archaeologists found a marrowless bone in the ancient tomb. (Các nhà khảo cổ tìm thấy một cái xương không có tủy trong ngôi mộ cổ.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- His argument was marrowless and failed to convince anyone. (Lập luận của anh ta thiếu sinh lực và không thuyết phục được ai.)
- She felt marrowless after the long illness. (Cô ấy cảm thấy yếu đuối, thiếu nghị lực sau trận ốm dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marrowless existence": Cuộc sống thiếu sức sống, vô vị.
- He described his life in the small town as a marrowless existence. (Anh ấy miêu tả cuộc sống của mình ở thị trấn nhỏ như một sự tồn tại thiếu sinh lực.)
- "Marrowless prose": Văn xuôi khô khan, thiếu chiều sâu.
- The critic dismissed the novel as marrowless prose. (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết đó là thứ văn xuôi khô khan.)
Biến thể và từ gần giống
- Marrow (danh từ): Tủy (xương); cốt lõi, tinh túy.
- The marrow of the argument is about freedom. (Cốt lõi của cuộc tranh luận là về tự do.)
- Marrowy (tính từ): Có tủy; (nghĩa bóng) mạnh mẽ, đầy sức sống.
- A marrowy piece of writing. (Một tác phẩm viết đầy sức sống.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Boneless (không xương - nhưng thường chỉ cấu trúc), hollow (rỗng).
- Nghĩa bóng: Lifeless (vô hồn), spineless (không có xương sống/nghị lực), feeble (yếu ớt), weak (yếu), insipid (nhạt nhẽo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "marrowless")
Thành ngữ liên quan
- To the marrow: Thấu tận xương tủy, hoàn toàn.
- He was chilled to the marrow. (Anh ấy lạnh thấu xương.)
- Chilled/frozen to the marrow: Lạnh thấu xương.
- After waiting in the snow, I was frozen to the marrow. (Sau khi đợi trong tuyết, tôi lạnh thấu xương.)
tính từ
- không có tuỷ
- (nghĩa bóng) thiếu sinh lực, thiếu nghị lực, yếu đuối