marry-making

/'meri,meikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
marry-making

A family enjoys the marry-making at the village fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò vui, hội hè, đình đám: "Marry-making" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một buổi tiệc tùng, lễ hội hoặc sự kiện vui vẻ, náo nhiệt, thường tính chất ăn mừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village was full of marry-making during the harvest festival. (Ngôi làng tràn ngập hội hè trong suốt lễ hội thu hoạch.)
    • The king ordered a week of marry-making to celebrate the victory. (Nhà vua ra lệnh tổ chức một tuần đình đám để ăn mừng chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the midst of marry-making": đanggiữa một cuộc vui, một hội hè.
    • The whole town was in the midst of marry-making. (Cả thị trấn đang chìm trong hội hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Merrymaking (n): (từ hiện đại phổ biến hơn) sự vui chơi, tiệc tùng, hội hè.
    • The sounds of merrymaking could be heard from the street. (Tiếng ồn ào của hội hè có thể nghe thấy từ đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Festivity: lễ hội, sự vui vẻ trong dịp lễ.
  • Revelry: sự ăn chơi, tiệc tùng ồn ào.
  • Celebration: sự ăn mừng, lễ kỷ niệm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "marry-making" do đây từ cổ. Các thành ngữ liên quan đến ý nghĩa tiệc tùng thường dùng từ "merrymaking" hoặc các từ đồng nghĩa khác.)

marry-making

A family enjoys the marry-making at the village fair.

danh từ
  1. trò vui, hội hè, đình đám