marsh gas
/'mɑ:ʃ'gæs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí mêtan: Một loại khí tự nhiên, không màu, không mùi, dễ cháy, được sinh ra từ quá trình phân hủy yếm khí của thực vật trong các vùng đầm lầy, ao hồ. Thành phần chính là mêtan (CH₄).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bubbles rising from the pond are marsh gas. (Những bong bóng nổi lên từ ao là khí đầm lầy.)
- Scientists collect marsh gas to study its composition. (Các nhà khoa học thu thập khí đầm lầy để nghiên cứu thành phần của nó.)
- Marsh gas can be used as a source of renewable energy. (Khí đầm lầy có thể được sử dụng như một nguồn năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ignite marsh gas": đốt cháy khí đầm lầy.
- A spark can easily ignite marsh gas, causing a small flame. (Một tia lửa có thể dễ dàng đốt cháy khí đầm lầy, gây ra một ngọn lửa nhỏ.)
"emission of marsh gas": sự phát thải khí đầm lầy.
- The emission of marsh gas contributes to the greenhouse effect. (Sự phát thải khí đầm lầy góp phần vào hiệu ứng nhà kính.)
Biến thể và từ gần giống
Methane (n): Mêtan. Đây là tên hóa học chính xác cho thành phần chính của "marsh gas".
- Methane is a potent greenhouse gas. (Mêtan là một loại khí nhà kính mạnh.)
Swamp gas (n): Khí đầm lầy (cách gọi khác, đồng nghĩa với "marsh gas").
- The mysterious lights were once thought to be swamp gas. (Những ánh sáng bí ẩn từng được cho là khí đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
- Biogas (n): Khí sinh học. Từ này rộng hơn, chỉ khí sinh ra từ sự phân hủy chất hữu cơ, có thể bao gồm "marsh gas".
- Methane (n): Mêtan. Từ này chỉ thành phần hóa học cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "marsh gas" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "marsh gas".)