marsh mallow
/'mɑ:ʃ'mælou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thục quỳ: Một loại cây lâu năm có nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Cẩm quỳ (Althaea officinalis), thường mọc ở các vùng đất ẩm ướt. Cây này có lá hình trái tim hoặc hình tam giác và hoa màu hồng nhạt hoặc tím nhạt.
- Kẹo dẻo marshmallow (tên gọi xuất phát từ loại cây này): Ban đầu, loại kẹo dẻo ngọt này được làm từ rễ cây thục quỳ. Ngày nay, tên gọi "marshmallow" chủ yếu dùng để chỉ loại kẹo dẻo phổ biến làm từ đường, gelatin và hương liệu, không còn chứa chiết xuất từ cây nữa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- The marsh mallow plant thrives in wet, marshy areas. (Cây thục quỳ phát triển mạnh ở những vùng đất ẩm ướt, lầy lội.)
- Historically, the root of the marsh mallow was used to make a soothing syrup. (Trong lịch sử, rễ cây thục quỳ được dùng để làm một loại si-rô dịu nhẹ.)
Danh từ (chỉ kẹo, thường viết liền thành "marshmallow"):
- We roasted marshmallows over the campfire. (Chúng tôi nướng kẹo dẻo marshmallow trên lửa trại.)
- This hot chocolate is topped with a marshmallow. (Ly cacao nóng này được trang trí bằng một viên kẹo dẻo marshmallow ở trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like pulling marshmallows from a fire": Một cách diễn đạt ví von, ám chỉ một việc gì đó rất khó khăn hoặc phức tạp để thực hiện.
- Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lịch sử ẩm thực, "marsh mallow" (viết tách) thường được dùng để phân biệt rõ ràng với loại kẹo hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Marshmallow (danh từ, viết liền): Cách viết phổ biến hiện đại để chỉ loại kẹo dẻo ngọt.
- Althaea officinalis (danh từ): Tên khoa học của cây thục quỳ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ cây): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh thông dụng ngoài tên khoa học.
- Danh từ (chỉ kẹo): Có thể dùng cụm từ "soft candy" (kẹo mềm) hoặc "sweet" (đồ ngọt) trong một số ngữ cảnh chung chung, nhưng không hoàn toàn chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "marsh mallow".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "marsh mallow" một cách cố định.
danh từ
- (thực vật học) giống thục quỳ