marshals

Định nghĩa

Danh từ (dạng số nhiều của "marshal"):

  1. Cảnh sát liên bang (Hoa Kỳ): Chỉ các thành viên của Cơ quan Cảnh sát Liên bang Hoa Kỳ (U.S. Marshals Service), cơ quan thực thi pháp luật lâu đời nhất của Hoa Kỳ. Nhiệm vụ chính bao gồm bảo vệ hệ thống tư pháp liên bang, áp giải nhân liên bang, bảo vệ nhân chứng liên bang, quản lý tài sản tịch thu từ tội phạm, đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống tư pháp liên bang.

    • The marshals arrested the fugitive after a long chase. (Các cảnh sát liên bang đã bắt giữ kẻ đào tẩu sau một cuộc truy đuổi dài.)
  2. Người điều hành, người quản lý (sự kiện): Trong một số ngữ cảnh, "marshals" có thể chỉ những người chịu trách nhiệm tổ chức, điều phối duy trì trật tự trong các sự kiện lớn như diễu hành, đám rước, hoặc các cuộc họp mặt công cộng.

    • The parade marshals ensured everyone stayed in line. (Những người điều hành cuộc diễu hành đảm bảo mọi người giữ đúng hàng lối.)
dụ sử dụng
  • (Các cảnh sát liên bang đã hộ tống nhân chứng đến tòa án.)
  • (Cảnh sát liên bang trách nhiệm áp giải các nhân nguy hiểm.)
  • (Những người quản lý đã điều hành đám đông trong cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "U.S. Marshals": Cụm từ chính thức chỉ Cơ quan Cảnh sát Liên bang Hoa Kỳ.

    • The U.S. Marshals are involved in the Witness Protection Program. (Cảnh sát Liên bang Hoa Kỳ tham gia vào Chương trình Bảo vệ Nhân chứng.)
  • "Marshal's office": Văn phòng của cảnh sát liên bang hoặc người quản lý.

    • He reported to the marshal's office for duty. (Anh ấy báo cáo tại văn phòng cảnh sát liên bang để nhận nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marshal (danh từ, số ít): Cảnh sát liên bang hoặc người quản lý.

    • A marshal was assigned to protect the judge. (Một cảnh sát liên bang được phân công bảo vệ thẩm phán.)
  • Marshalling (danh từ/động từ): Hành động điều phối, sắp xếp.

    • The marshalling of resources was crucial for the operation. (Việc điều phối nguồn lực rất quan trọng cho chiến dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Law enforcement officers: Các nhân viên thực thi pháp luật (nghĩa rộng hơn).
  • Officials: Các quan chức (trong bối cảnh quản lý sự kiện).
  • Guards: Lính gác, người canh gác (gần nghĩa nhưng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Marshal up: Tập hợp, huy động (lực lượng hoặc tài nguyên).
    • The police marshaled up all available units. (Cảnh sát đã huy động tất cả các đơn vị sẵn có.)
Thành ngữ liên quan
  • Marshal one's thoughts: Sắp xếp suy nghĩ một cách trật tự.
    • Before the meeting, she marshaled her thoughts on the proposal. (Trước cuộc họp, ấy đã sắp xếp suy nghĩ của mình về đề xuất.)

Từ gần giống

Từ chứa "marshals"