marshalship
/'mɑ:ʃəlsi/ Cách viết khác : (marshalship) /'mɑ:ʃəlʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức nguyên soái, chức thống chế: Chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của một nguyên soái (marshal), đặc biệt trong lĩnh vực quân sự hoặc nghi lễ.
- Chức vụ, nhiệm kỳ của một viên chức tổ chức, điều phối: Vị trí hoặc thời gian đảm nhiệm công việc của một người có nhiệm vụ sắp xếp trật tự hoặc điều phối các sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was honored with the marshalship after his great victory. (Ông ấy được vinh danh với chức nguyên soái sau chiến thắng vĩ đại của mình.)
- Her marshalship of the parade was impeccable. (Việc bà điều phối cuộc diễu hành là hoàn hảo.)
- The duration of his marshalship was marked by peace and order. (Nhiệm kỳ thống chế của ông được đánh dấu bởi hòa bình và trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assume the marshalship": đảm nhận chức vụ nguyên soái/thống chế.
- The general will assume the marshalship next month. (Vị tướng sẽ đảm nhận chức thống chế vào tháng tới.)
"during one's marshalship": trong nhiệm kỳ (nguyên soái/thống chế) của ai đó.
- Many reforms were implemented during his marshalship. (Nhiều cải cách đã được thực hiện trong nhiệm kỳ thống chế của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
Marshal (n): Nguyên soái, thống chế; viên chức điều phối.
- The fire marshal directed the operation. (Viên chức phòng cháy điều phối hoạt động.)
Marshal (v): Sắp xếp, tập hợp, điều phối.
- She marshaled her arguments convincingly. (Cô ấy đã sắp xếp các lập luận của mình một cách thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Generalship: Chức tướng, tài chỉ huy (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là cấp nguyên soái).
- Command: Quyền chỉ huy, sự chỉ huy.
- Leadership: Vị trí lãnh đạo, sự lãnh đạo.
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ marshal (danh từ/động từ) được sử dụng thường xuyên hơn nhiều.
- "Marshalship" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc hành chính để nhấn mạnh vào hoặc , hơn là người giữ chức vụ đó.
danh từ
- (quân sự) chức nguyên soái, chức thống chế