marshmallow

marshmallow

A child toasts a marshmallow over a campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo dẻo marshmallow: "marshmallow" chỉ một loại kẹo mềm, xốp, nhẹ, được làm từ gelatin, đường, siro ngô, thường được phủ một lớp đường bột. Kẹo này kết cấu đàn hồi, tan dần trong miệng.
    • Màu trắng kem: Trong một số ngữ cảnh, "marshmallow" còn được dùng để chỉ màu trắng kem, mềm mại, giống như màu của kẹo marshmallow.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love roasting marshmallows over a campfire. (Tôi thích nướng kẹo dẻo marshmallow trên lửa trại.)
    • She added a few marshmallows to her hot chocolate. ( ấy đã thêm vài viên kẹo dẻo marshmallow vào --la nóng của mình.)
    • The clouds had a marshmallow-like appearance. (Những đám mây có vẻ ngoài giống như kẹo dẻo marshmallow.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marshmallow test": bài kiểm tra marshmallow (một thí nghiệm tâm lý nổi tiếng về khả năng trì hoãn sự hài lòngtrẻ em).
    • The marshmallow test is often used to study self-control. (Bài kiểm tra marshmallow thường được dùng để nghiên cứu khả năng tự kiểm soát.)
  • "marshmallow world": thế giới marshmallow (cách nói ẩn dụ về một nơi mềm mại, dễ chịu, hoặc một tình huống không thử thách).
    • Living in a marshmallow world sounds nice, but life has its challenges. (Sống trong một thế giới marshmallow nghe có vẻ dễ chịu, nhưng cuộc sống luôn những thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Marshmallowy (adj): mềm mại, xốp, giống như kẹo marshmallow.
    • The pillow felt marshmallowy and comfortable. (Chiếc gối cảm thấy mềm mại thoải mái như kẹo marshmallow.)
  • Marshmallow-like (adj): giống như kẹo marshmallow.
    • The cake had a marshmallow-like texture. (Chiếc bánh kết cấu giống như kẹo marshmallow.)
Từ đồng nghĩa
  • Confection: bánh kẹo (nói chung).
  • Sweet: đồ ngọt.
  • Fluff: kẹo xốp (thường chỉ loại kẹo dẻo nhẹ, mịn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "marshmallow".

Thành ngữ liên quan
  • "soft as a marshmallow": mềm như kẹo marshmallow (chỉ sự mềm mại, dễ bị ảnh hưởng).
    • His heart is soft as a marshmallow; he can't say no to anyone. (Trái tim anh ấy mềm như kẹo marshmallow; anh ấy không thể từ chối ai cả.)
  • "marshmallow personality": tính cách dễ tính, mềm yếu, dễ bị thuyết phục.
    • She has a marshmallow personality, always agreeing with everyone. ( ấy tính cách marshmallow, luôn đồng ý với mọi người.)

Từ gần giống