marsouin

{{marsouin}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá heo
  2. (thông tục; từ , nghĩa ) lính thủy đánh bộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "marsouin"

marsouin
Un marsouin saute hors de l'eau près d'un bateau.