marsouin

Học thuật
Thân thiện
marsouin

Un marsouin saute hors de l'eau près d'un bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Cá heo: Một loài động vật có vú sống dưới nước, thuộc họ Delphinidae, thường mõm ngắn thân hình mập mạp hơn so với các loài cá heo khác.
    • (Thông tục; từ , nghĩa ) Lính thủy đánh bộ: Một cách gọi thân mật hoặc để chỉ binh chủng Thủy quân Lục chiến.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật học:

    • Nous avons vu un marsouin sauter hors de l'eau. (Chúng tôi đã thấy một con cá heo nhảy lên khỏi mặt nước.)
    • Le marsouin est un mammifère marin protégé. (Cá heomột loài động vật có vú biển được bảo vệ.)
  • Nghĩa thông tục ():

    • Mon grand-père était un vieux marsouin pendant la guerre. (Ông tôimột lính thủy đánh bộ già trong chiến tranh.)
    • Les marsouins ont débarqué sur la plage. (Những người lính thủy đánh bộ đã đổ bộ lên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffler comme un marsouin": Thở hổn hển, thở mạnh (giống như tiếng thở của cá heo khi ngoi lên mặt nước).
    • Après la course, il soufflait comme un marsouin. (Sau cuộc đua, anh ta thở hổn hển.)
Biến thể từ liên quan
  • Marsouinage (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động hoặc kỹ thuật của lính thủy đánh bộ.
  • Marsouiner (động từ, rất hiếm): Hành động hoạt động như một lính thủy đánh bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "cá heo": Dauphin (cá heo mõm dài, thường chỉ loài phổ biến hơn), cétacé (loài cá voi nói chung).
  • Đối với nghĩa "lính thủy đánh bộ": Fusilier marin (lính thủy đánh bộ), soldat de marine.
Lưu ý
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa phổ biến thường dùng nhất của "marsouin" là để chỉ loài cá heo, đặc biệtcác loài thuộc chi (cá heo không vây lưng rõ rệt, mõm ngắn).
  • Nghĩa "lính thủy đánh bộ" ngày nay được coi là từ lóng , chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
marsouin

Un marsouin saute hors de l'eau près d'un bateau.

{{marsouin}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá heo
  2. (thông tục; từ , nghĩa ) lính thủy đánh bộ

Từ có nhắc đến "marsouin"