marsupialiser

Học thuật
Thân thiện
marsupialiser

Le chirurgien doit marsupialiser le kyste pour permettre le drainage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (y học):
    • Khâu túi thông ra ngoài: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một phần của cơ quan rỗng (như một u nang) được mở ra khâu mép của vào da, tạo thành một "túi" mở thông ra bên ngoài cơ thể để dẫn lưu dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chirurgien a décidé de marsupialiser le kyste pour éviter une récidive. (Bác sĩ phẫu thuật đã quyết định khâu túi thông ra ngoài u nang để tránh tái phát.)
    • Cette technique consiste à marsupialiser l'abcès afin de permettre un drainage continu. (Kỹ thuật này bao gồm việc khâu túi thông ra ngoàiáp xe để cho phép dẫn lưu liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học phẫu thuật. mô tả một kỹ thuật cụ thể, vì vậy cách dùng của rất chuyên biệt không nhiều biến thể ngữ nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Marsupialisation (danh từ giống cái): Sự khâu túi thông ra ngoài, thủ thuật khâu túi thông ra ngoài.
    • La marsupialisation est souvent préférée à l'exérèse complète pour certains types de kystes. (Thủ thuật khâu túi thông ra ngoài thường được ưa dùng hơn là cắt bỏ hoàn toàn đối với một số loại u nang.)
Từ đồng nghĩa
  • Drainer par création d'une poche (cụm từ): Dẫn lưu bằng cách tạo một túi. (Đâymột cách diễn giải thủ thuật, không phảimột động từ đơn lẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
marsupialiser

Le chirurgien doit marsupialiser le kyste pour permettre le drainage.

ngoại động từ
  1. (y học) khâu túi thông ra ngoài