martiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rèn bằng búa giã: Hành động dùng một loại búa lớn, nặng (búa giã) để đập, dát mỏng hoặc tạo hình kim loại, thườngsắt, thông qua quá trình rèn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le forgeron martine le fer rouge pour en faire une lame. (Người thợ rèn dùng búa giã để rèn thanh sắt đỏ thành một lưỡi dao.)
    • Autrefois, on martinait le cuivre pour fabriquer des chaudrons. (Ngày xưa, người ta rèn đồng bằng búa giã để chế tạo những chiếc vạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Martiner le fer": rèn sắt.
    • C'est un métier difficile que de martiner le fer à la main. (Rèn sắt bằng taymột nghề vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Martinet (danh từ): búa giã, búa tạ (dụng cụ dùng để martiner).
    • Le forgeron soulève un lourd martinet. (Người thợ rèn nhấc một chiếc búa giã nặng.)
  • Martèlement (danh từ): sự đập liên hồi, tiếng đập đều đều (âm thanh hoặc hành động gây ra bởi việc martiner hoặc tương tự).
    • On entendait le martèlement du métal dans l'atelier. (Người ta nghe thấy tiếng đập đều đều của kim loại trong xưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Forger: rèn, gia công kim loại bằng cách đập.
  • Battre: đập, đánh (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngữ cảnh rèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ "martiner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "martiner")

ngoại động từ
  1. rèn bằng búa giã