martinique

martinique

A family enjoys a sunny day on a beautiful beach in Martinique.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Martinique một hòn đảo nằmphía đông vùng biển Caribe, thuộc quần đảo Windward. Đảo này được quản lý như một vùng hải ngoại của Pháp.

dụ sử dụng
  • (Martinique nổi tiếng với những bãi biển đẹp núi lửa.)
  • ( ấy đã du lịch đến Martinique để tìm hiểu về nền văn hóa Creole độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The island of Martinique": cụm từ dùng để chỉ cụ thể hòn đảo này trong ngữ cảnh địa .
    • The island of Martinique is a popular tourist destination. (Hòn đảo Martinique một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Martinican (tính từ/ danh từ): thuộc về Martinique hoặc người dân Martinique.

    • Martinican cuisine is a blend of French and Caribbean flavors. (Ẩm thực Martinique sự pha trộn giữa hương vị Pháp Caribe.)
  • Martiniquais (danh từ): cách gọi khác của người dân Martinique (từ tiếng Pháp).

    • The Martiniquais are proud of their cultural heritage. (Người dân Martinique tự hào về di sản văn hóa của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Caribbean island: hòn đảo Caribe (dùng trong ngữ cảnh chung).
  • French overseas region: vùng hải ngoại của Pháp (dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hành chính).
Các cụm từ liên quan
  • Martinique rum: rượu rum đặc sản từ Martinique.

    • Martinique rum is highly regarded for its quality. (Rượu rum Martinique được đánh giá cao về chất lượng.)
  • Mount Pelée: ngọn núi lửa nổi tiếng trên đảo Martinique.

    • Mount Pelée erupted in 1902, destroying the city of Saint-Pierre. (Núi lửa Pelée đã phun trào vào năm 1902, phá hủy thành phố Saint-Pierre.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Martinique". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ miêu tả như: - "As beautiful as Martinique": đẹp như Martinique. - The sunset was as beautiful as Martinique. (Hoàng hôn đẹp như Martinique.)

Từ gần giống