marauding

/mə'rɔ:diɳ/
tính từ
  1. cướp bóc
    • a marauding raid
      cuộc đột kích để cướp bóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

marauding
A group of marauding bandits ransack a small village.