marauding

/mə'rɔ:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
marauding

A group of marauding bandits ransack a small village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cướp bóc, quấy nhiễu: Dùng để mô tả hành động của một người hoặc một nhóm di chuyển xung quanh để tìm kiếm cơ hội tấn công, cướp bóc, hoặc gây rối. Hành động này thường bất ngờ tính chất bạo lực.
    • Đi cướp phá: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của những kẻ đang thực hiện các cuộc tấn công nhanh để cướp tài sản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The village was attacked by marauding bandits. (Ngôi làng bị tấn công bởi những tên cướp cướp bóc.)
    • Farmers built fences to protect their livestock from marauding wolves. (Những người nông dân xây hàng rào để bảo vệ gia súc khỏi những con sói đi săn mồi/ quấy nhiễu.)
    • During the war, marauding soldiers looted the empty towns. (Trong chiến tranh, những người lính cướp bóc đã cướp phá các thị trấn bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marauding" thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, động vật hoặc nhóm hành vi đe dọa, săn tìm tấn công. nhấn mạnh tính chất di động sự đe dọa liên tục.
    • The king sent troops to deal with the marauding rebels in the countryside. (Nhà vua phái quân đội để đối phó với những kẻ nổi loạn chuyên đi cướp phávùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maraud (động từ): Đi cướp bóc, quấy nhiễu.
    • The pirates would maraud along the coast. (Những tên cướp biển thường đi cướp bóc dọc theo bờ biển.)
  • Marauder (danh từ): Kẻ đi cướp bóc, kẻ cướp.
    • The marauders took everything of value. (Những kẻ cướp đã lấy đi mọi thứ giá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Predatory: ( tính) săn mồi, cướp bóc.
  • Pillaging: cướp phá.
  • Plundering: cướp bóc, cướp đoạt.
  • Raiding: đột kích, tập kích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

marauding

A group of marauding bandits ransack a small village.

tính từ
  1. cướp bóc
    • a marauding raid
      cuộc đột kích để cướp bóc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự