martyrium

Học thuật
Thân thiện
martyrium

L'archéologue visite un ancien martyrium en ruines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà thờ người tử đạo, giáo đường tuẫn đạo: Một nhà thờ hoặc công trình tôn giáo được xây dựng để tưởng niệm một vị thánh tử đạo, thường được dựng lên tại nơi họ bị hành quyết hoặc chôn cất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pèlerins visitent le martyrium de saint Denis. (Những người hành hương đến thăm nhà thờ tưởng niệm thánh Denis.)
    • Ce martyrium est un lieu de prière important. (Giáo đường tuẫn đạo nàymột địa điểm cầu nguyện quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Construire un martyrium": Xây dựng một nhà thờ tưởng niệm người tử đạo.

    • Ils ont décidé de construire un martyrium sur le lieu du supplice. (Họ đã quyết định xây dựng một giáo đường tuẫn đạo tại nơi hành hình.)
  • "Martyrium paléochrétien": Nhà thờ tưởng niệm tử đạo thời kỳ Kitô giáo sơ khai.

    • Les archéologues ont découvert un martyrium paléochrétien. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một nhà thờ tử đạo từ thời Kitô giáo sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Martyrologe (danh từ giống đực): Sách ghi chép về các thánh tử đạo.

    • Le martyrologe romain est un livre liturgique. (Sách ghi chép các thánh tử đạo theo nghi lễ Rôma là một cuốn sách phụng vụ.)
  • Martyrologium (danh từ giống trung, từ Latinh): Từ Latinh gốc của "martyrologe".

Từ đồng nghĩa
  • Église commémorative: Nhà thờ tưởng niệm.
  • Sanctuaire du martyr: Thánh đường của vị tử đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "martyrium")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "martyrium")

martyrium

L'archéologue visite un ancien martyrium en ruines.

danh từ giống đực
  1. nhà thờ người tử đạo, giáo đường tuẫn đạo

Từ gần giống