martyrization
/,mɑ:tərai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giết vì nghĩa, sự giết vì đạo: Hành động hoặc quá trình khiến ai đó trở thành người tử vì đạo, thường vì lý do tôn giáo hoặc niềm tin.
- Sự hành hạ, sự đoạ đày: Hành động gây ra đau khổ tột cùng về thể xác hoặc tinh thần cho một người, thường vì niềm tin của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The martyrization of early Christians is a significant part of religious history. (Sự giết vì đạo của những tín đồ Cơ đốc giáo thời kỳ đầu là một phần quan trọng trong lịch sử tôn giáo.)
- He endured years of martyrization for his political beliefs. (Ông ấy đã chịu đựng nhiều năm đoạ đày vì niềm tin chính trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To undergo martyrization": trải qua sự tử vì đạo hoặc sự hành hạ.
- Many historical figures are remembered for undergoing martyrization for their cause. (Nhiều nhân vật lịch sử được nhớ đến vì đã trải qua sự tử vì đạo cho lý tưởng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Martyr (n): người tử vì đạo, người chịu tử vì đạo.
- She is considered a martyr for freedom. (Cô ấy được coi là một người tử vì đạo cho tự do.)
- Martyrize (v): giết vì đạo, hành hạ, đoạ đày.
- The tyrant sought to martyrize his opponents. (Tên bạo chúa tìm cách hành hạ những kẻ chống đối mình.)
Từ đồng nghĩa
- Persecution: sự ngược đãi, sự bức hại.
- Torment: sự hành hạ, sự dày vò.
- Sacrifice (for a cause): sự hy sinh (vì một lý tưởng).
danh từ
- sự giết vì nghĩa, sự giết vì đạo
- sự hành hạ, sự đoạ đày