martyrolatry
/,mɑ:tə'rɔlətri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tôn thờ những người chết vì nghĩa; sự tôn thờ liệt sĩ: Chỉ sự sùng bái, tôn kính quá mức hoặc mang tính chất tôn giáo đối với các vị tử đạo hoặc liệt sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cult was accused of martyrolatry, focusing more on worshipping its fallen founders than on its original teachings. (Giáo phái đó bị cáo buộc là mắc chứng sùng bái liệt sĩ, tập trung vào việc tôn thờ những người sáng lập đã hy sinh hơn là những giáo lý nguyên thủy.)
- Some historians argue that the national narrative borders on martyrolatry, elevating soldiers to near-saintly status. (Một số nhà sử học cho rằng câu chuyện dân tộc đó gần như là sự tôn thờ liệt sĩ, nâng các chiến sĩ lên địa vị gần như thánh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh phân tích phê bình về tôn giáo, chính trị hoặc xã hội để chỉ trích hiện tượng tôn sùng quá mức, đôi khi dẫn đến việc bỏ qua những khía cạnh phức tạp hoặc sai sót của cá nhân hay sự kiện được tôn vinh.
- The scholar's paper warned against the dangers of political martyrolatry, which can stifle rational debate. (Bài nghiên cứu của học giả cảnh báo về sự nguy hiểm của việc sùng bái chính trị liệt sĩ, điều có thể bóp nghẹt tranh luận lý trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Martyr (n): Người tử đạo, liệt sĩ.
- Martyrology (n): Danh sách hoặc lịch sử về các vị tử đạo; khoa nghiên cứu về các vị tử đạo.
- -latry (hậu tố): Chỉ sự thờ phụng, sùng bái (như trong - sự thờ ngẫu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Hagiolatry: Sự tôn sùng các vị thánh (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở tử đạo).
- Veneration of martyrs: Sự tôn kính các vị tử đạo (cụm từ diễn đạt trung lập hơn).
Lưu ý
- Martyrolatry là một từ hiếm gặp và mang sắc thái học thuật hoặc phê phán. Nó thường được dùng để mô tả một hiện tượng tiêu cực hoặc cực đoan, chứ không đơn thuần là sự tưởng niệm hay tôn vinh thông thường.
danh từ
- sự tôn thờ những người chết vì nghĩa; sự tôn thờ liệt sĩ