martyrologe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Danh sách những người tử vì đạo, danh sách tuẫn đạo: Một bản danh sách hoặc sách ghi chép tên và thông tin về các vị thánh tử vì đạo, thường được sử dụng trong Giáo hội Công giáo.
- Danh sách những người hy sinh vì lý tưởng: Một danh sách ghi nhận những người đã chết hoặc chịu đựng đau khổ vì một niềm tin, lý tưởng hoặc nguyên nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre consulte le martyrologe pour la lecture du jour. (Vị linh mục tra cứu danh sách các vị tử đạo cho bài đọc trong ngày.)
- Ce livre est un martyrologe des résistants pendant la guerre. (Cuốn sách này là một danh sách ghi công những người kháng chiến đã hy sinh trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Martyrologe romain": Danh sách chính thức các vị thánh tử đạo được Giáo hội Công giáo Rôma công nhận.
- La fête du saint est inscrite au martyrologe romain. (Ngày lễ kính vị thánh đó được ghi trong danh sách tử đạo Rôma.)
Biến thể và từ gần giống
- Martyre (danh từ giống đực): Sự tử đạo, sự tuẫn đạo; sự đau khổ tột cùng.
- Il a enduré un véritable martyre. (Anh ấy đã chịu đựng một sự đau khổ thực sự.)
- Martyr (danh từ): Người tử vì đạo; người hy sinh vì lý tưởng.
- Elle est considérée comme une martyre de la liberté. (Bà ấy được coi là một người tử vì đạo cho tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Liste des martyrs: Danh sách những người tử đạo.
- Calendrier des saints: Lịch các thánh (có thể bao gồm cả các thánh tử đạo).
Thành ngữ liên quan
- Entrer au martyrologe: Được ghi tên vào danh sách những người tử vì đạo (theo nghĩa bóng: được ghi nhận vì sự hy sinh).
- Son nom est entré au martyrologe de la science. (Tên của ông ấy đã được ghi vào danh sách những người hy sinh cho khoa học.)
danh từ giống đực
- danh sách những người tử vì đạo, danh sách tuẫn đạo
- danh sách những người hy sinh vì lý tưởng