martyrologist

/,mɑ:tə'rɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
martyrologist

A martyrologist carefully records the stories of those who died for their faith.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết tiểu sử những người chết đạo: Một học giả, nhà văn hoặc nhà sử học chuyên nghiên cứu ghi chép lại cuộc đời, sự hy sinh của các vị tử đạo.
    • Người viết tiểu sử liệt sĩ: Người biên soạn các tác phẩm (gọi là martyrology - danh sách tử đạo) liệt kê mô tả về các vị thánh tử đạo hoặc những người đã hy sinh niềm tin, lý tưởng của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The church appointed a skilled martyrologist to document the stories of the early Christian martyrs. (Nhà thờ đã chỉ định một người viết tiểu sử tử đạo lành nghề để ghi chép lại những câu chuyện về các vị tử đạo đốc giáo thời kỳ đầu.)
    • As a martyrologist, her work focuses on verifying the historical accounts of saints who died for their faith. ( một người viết tiểu sử liệt sĩ, công việc của tập trung vào việc xác minh các ghi chép lịch sử về các vị thánh đã chết đức tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, tôn giáo hoặc lịch sử, đặc biệt liên quan đến lịch sử Kitô giáo, nhưng cũng có thể áp dụng cho việc nghiên cứu những người hy sinh các niềm tin hoặc nguyên nhân khác.
  • Công việc của một martyrologist không chỉ đơn thuần ghi chép còn liên quan đến nghiên cứu phê bình, so sánh các nguồn tư liệu để xác thực thông tin.
Biến thể từ gần giống
  • Martyrology (danh từ): Bộ sưu tập hoặc danh sách ghi chép về các vị tử đạo; môn nghiên cứu về các vị tử đạo.
    • He is studying the medieval martyrology. (Anh ấy đang nghiên cứu bộ danh sách tử đạo thời trung cổ.)
  • Martyr (danh từ): Người tử đạo, liệt sĩ.
    • She is revered as a martyr for freedom. ( được tôn kính như một liệt sĩ tự do.)
  • Martyrize (động từ, ít dùng): Làm cho ai đó trở thành tử đạo; hành hạ, bức hại.
  • Martyrological (tính từ): Thuộc về tử đạo học hoặc danh sách tử đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Hagiographer (danh từ): Người viết tiểu sử các vị thánh. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả các thánh không phải tử đạo).
  • Chronicler of martyrs: Người ghi biên niên sử về các vị tử đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

martyrologist

A martyrologist carefully records the stories of those who died for their faith.

danh từ
  1. người viết tiểu sử những người chết đạo; người viết tiểu sử liệt sĩ