marxisant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiên về chủ nghĩa Mác, khuynh hướng Mác-xít: Dùng để mô tả một người, một nhóm, một tư tưởng hoặc một tác phẩm chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi học thuyết của Karl Marx, nhưng không hoàn toàn trung thành hoặc không hoàn toàn tuân theo chủ nghĩa Mác chính thống. Từ này thường mang sắc thái chỉ sự gần gũi, thiên về hơn là sự đồng nhất hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un intellectuel marxisant. (Một trí thức thiên Mác-xít.)
    • Une analyse marxisante de l'histoire. (Một phân tích thiên về Mác-xít về lịch sử.)
    • Ce parti politique est considéré comme marxisant. (Đảng chính trị này được coi là khuynh hướng Mác-xít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích chính trị, xã hội học phê bình văn học để phân biệt với những người theo chủ nghĩa Mác chính thống (orthodoxe marxiste). có thể mang nghĩa trung lập mô tả, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý một sự chỉ trích nhẹ về tính không triệt để hoặc sự lai tạp trong tư tưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Marxisme (danh từ): Chủ nghĩa Mác.
  • Marxiste (tính từ/danh từ): (Thuộc) Chủ nghĩa Mác; Người theo chủ nghĩa Mác (chính thống hơn so với "marxisant").
  • Marxien (tính từ): (Thuộc về) Marx, liên quan đến các tư tưởng của Karl Marx (thường dùng trong học thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Influencé par le marxisme: Chịu ảnh hưởng bởi chủ nghĩa Mác.
  • Proche du marxisme: Gần với chủ nghĩa Mác.
Từ trái nghĩa
  • Antimarxiste: Phản Mác-xít.
  • Libéral: Tự do (về kinh tế-chính trị).
  • Conservateur: Bảo thủ.
tính từ
  1. khuynh Mác, thiên mác xít
    • Une idéologie marxisante
      hệ tư tưởng thiên mác xít