marxist-leninist

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo chủ nghĩa Mác-Lênin: Chỉ một hệ tư tưởng, lý luận, hoặc người theo học thuyết kết hợp giữa chủ nghĩa Marx (chủ nghĩa Mác) những phát triển, vận dụng của Lenin (Lênin) vào thực tiễn cách mạng, đặc biệt về vai trò của đảng tiên phong cách mạng vô sản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country follows a Marxist-Leninist ideology. (Đất nước đó theo hệ tư tưởng Mác-Lênin.)
    • He is a Marxist-Leninist theorist. (Ông ấy một nhà lý luận Mác-Lênin.)
    • The party's Marxist-Leninist principles guide its policies. (Các nguyên tắc Mác-Lênin của đảng dẫn đường cho các chính sách của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, học thuật về chủ nghĩa xã hội, lịch sử đảng phái lý luận cách mạng. nhấn mạnh sự kế thừa phát triển từ chủ nghĩa Marx cổ điển sang một học thuyết hành động cách mạng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Marxism-Leninism (Danh từ): Chủ nghĩa Mác-Lênin, chỉ toàn bộ hệ thống lý luận.
    • Marxism-Leninism is considered a scientific ideology. (Chủ nghĩa Mác-Lênin được coi một hệ tư tưởng khoa học.)
  • Marxist (Tính từ/Danh từ): (Thuộc) Chủ nghĩa Mác / Người theo chủ nghĩa Mác.
  • Leninist (Tính từ/Danh từ): (Thuộc) Chủ nghĩa Lênin / Người theo chủ nghĩa Lênin.
Từ đồng nghĩa
  • Communist (theo nghĩa rộng về hệ tư tưởng): Cộng sản.
  • Socialist (theo nghĩa rộng): Xã hội chủ nghĩa.
Lưu ý
  • "Marxist-Leninist" một thuật ngữ chính trị - học thuật chuyên biệt. Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng từ "communist" (cộng sản) với nghĩa rộng hơn để chỉ những người hoặc quốc gia theo hệ tư tưởng này, mặc dù hai từ không hoàn toàn đồng nghĩa.
Adjective
  1. theo chủ nghĩa Mác-Lênin

Từ đồng nghĩa