mary leakey

mary leakey

Mary Leakey carefully brushes sediment from an ancient hominid skull at an archaeological dig site.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Mary Leakey tên của một nhà cổ sinh vật học người Anh (1913–1996), nổi tiếng với những khám phá quan trọng về hóa thạch người tiền sửchâu Phi. vợ của nhà cổ sinh vật học Louis Leakey.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Leakey family": gia đình Leakey, một triều đại các nhà cổ sinh vật học nổi tiếng.
    • The Leakey family đã nhiều đóng góp to lớn cho ngành khảo cổ học.
Biến thể từ gần giống
  • Leakey (danh từ riêng): họ của gia đình Leakey, thường được dùng để chỉ chung các thành viên trong gia đình này.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cổ sinh vật học: một chuyên gia nghiên cứu về hóa thạch sự sống thời tiền sử.
Các cụm từ liên quan
  • Phát hiện của Mary Leakey: chỉ những khám phá cụ thể do thực hiện, như hộp sọ Zinjanthropus.
Thành ngữ liên quan
  • "Leakey's legacy": di sản của Leakey, ám chỉ những đóng góp lâu dài của cho khoa học.
    • Leakey's legacy vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các nghiên cứu cổ sinh vật học hiện đại.

Từ gần giống