mary magdalene
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Ma-ri Ma-đơ-len: Một người phụ nữ trong Tân Ước của Kinh Thánh, được Chúa Giê-su chữa lành khỏi bảy quỷ dữ. Bà trở thành một môn đồ trung thành của Chúa Giê-su, có mặt tại sự kiện đóng đinh và là người đầu tiên chứng kiến sự phục sinh của Ngài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Mary Magdalene is often depicted in art as a repentant sinner. (Ma-ri Ma-đơ-len thường được miêu tả trong nghệ thuật như một người phụ nữ tội lỗi biết ăn năn.)
- The Gospel of Luke mentions that Mary Magdalene was healed of seven demons. (Phúc Âm Lu-ca đề cập rằng Ma-ri Ma-đơ-len đã được chữa lành khỏi bảy quỷ dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Mary Magdalene figure": chỉ một người phụ nữ bị xã hội coi là tội lỗi nhưng sau đó được cứu chuộc hoặc có vai trò quan trọng.
- In the novel, the protagonist is a Mary Magdalene figure, misunderstood by society but ultimately faithful. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính là một hình tượng Ma-ri Ma-đơ-len, bị xã hội hiểu lầm nhưng cuối cùng trung thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Magdalene (danh từ riêng): dạng rút gọn của Mary Magdalene, đôi khi dùng làm tên riêng.
- Magdalene is a popular name in some Christian communities. (Magdalene là một cái tên phổ biến trong một số cộng đồng Kitô giáo.)
- Magdalenian (tính từ): liên quan đến Mary Magdalene hoặc thời kỳ văn hóa Magdalên (thời kỳ đồ đá cũ).
- The Magdalenian period is named after the cave of La Madeleine in France. (Thời kỳ Magdalên được đặt tên theo hang động La Madeleine ở Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Người phụ nữ tội lỗi được cứu chuộc: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ "người phụ nữ ăn năn" (repentant woman).
- Môn đồ trung thành: "follower" (người theo) hoặc "disciple" (môn đồ) có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mary Magdalene".
Thành ngữ liên quan
- "to wash one's feet": liên quan đến câu chuyện Ma-ri Ma-đơ-len rửa chân cho Chúa Giê-su bằng dầu thơm và nước mắt.
- She washed his feet with her tears, a gesture of deep devotion. (Cô ấy rửa chân Ngài bằng nước mắt, một cử chỉ của lòng sùng kính sâu sắc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống