marzipan
/'mɑ:tʃpein/ Cách viết khác : (marzipan) /,mɑ:zi'pæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Bột bánh hạnh nhân: Một loại bột nhão, ngọt, được làm chủ yếu từ đường và hạnh nhân nghiền nhuyễn, dùng để phủ bánh, tạo hình trang trí, hoặc làm nhân bánh kẹo.
- Bánh hạnh nhân: Chỉ chính loại bánh hoặc kẹo được làm từ nguyên liệu này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wedding cake was covered in a smooth layer of white marzipan. (Bánh cưới được phủ một lớp bột bánh hạnh nhân trắng mịn.)
- She shaped the marzipan into little fruits to decorate the cake. (Cô ấy nặn bột bánh hạnh nhân thành những trái cây nhỏ để trang trí bánh.)
- We bought some traditional German marzipan from the confectionery. (Chúng tôi mua một ít bánh hạnh nhân truyền thống của Đức từ tiệm bánh kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marzipan layer": Lớp bột hạnh nhân (trong bánh).
- Before icing, the fruitcake needs a marzipan layer to keep it moist. (Trước khi phủ đường, bánh trái cây cần một lớp bột hạnh nhân để giữ ẩm.)
"Marzipan modeling": Nghệ thuật tạo hình từ bột hạnh nhân.
- Marzipan modeling is a popular skill for cake decorators. (Nghệ thuật tạo hình từ bột hạnh nhân là một kỹ năng phổ biến của thợ trang trí bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Almond paste (n): Bột hạnh nhân (thường có tỷ lệ hạnh nhân cao hơn và ít đường hơn so với marzipan, kết cấu thô hơn một chút).
- Almond paste is often used as a filling, while marzipan is used for covering cakes. (Bột hạnh nhân thường được dùng làm nhân, trong khi marzipan dùng để phủ bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Almond confectionery: Đồ ngọt làm từ hạnh nhân.
- Persipan (một loại tương tự nhưng làm từ hạt mơ hoặc đào thay vì hạnh nhân).
danh từ
- bột bánh hạnh nhân
- bánh hạnh nhân