maréchale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Bà nguyên soái, bà thống chế: Danh hiệu hoặc cách gọi dành cho vợ của một nguyên soái (maréchal). Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Tính từ (dùng trong cụm từ cố định):
- (Houille maréchale) Than lò rèn: Một loại than chất lượng cao, cứng và cháy nóng, thích hợp để sử dụng trong lò rèn của thợ rèn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La maréchale a accompagné son époux à la cérémonie. (Bà nguyên soái đã cùng chồng tham dự buổi lễ.)
- Le château appartenait autrefois à la maréchale de France. (Lâu đài trước đây thuộc về bà thống chế Pháp.)
Tính từ (trong cụm từ cố định):
- Le forgeron utilise de la houille maréchale pour son travail. (Người thợ rèn sử dụng than lò rèn cho công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc khi nói về các tước hiệu quý tộc cũ của Pháp.
- Trong văn học hoặc lịch sử, có thể được dùng để chỉ một phụ nữ có địa vị cao, vợ của một chỉ huy quân sự cấp cao.
Biến thể và từ gần giống
- Maréchal (danh từ giống đực): Nguyên soái, thống chế. Đây là từ gốc, chỉ nam giới giữ cấp bậc quân sự cao nhất.
- Maréchalat (danh từ giống đực): Chức nguyên soái, cấp bậc nguyên soái.
Từ đồng nghĩa
- Épouse du maréchal: Vợ của nguyên soái (cách giải thích nghĩa đen).
- Dame de haut rang: Quý bà địa vị cao (nghĩa rộng, trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
- Từ này không có phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến riêng biệt do tính chất là một danh hiệu.
- Nghĩa tính từ rất ít gặp và chỉ tồn tại trong cụm từ cố định về một loại than đặc biệt.
danh từ giống cái
- bà nguyên soái, bà thống chế
tính từ
- (Houille maréchale) than lò rèn