mascara

/mæs'kɑ:rə/
Học thuật
Thân thiện
mascara

She applies mascara to her eyelashes in front of a mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc bôi mi mắt, mascara: Một loại mỹ phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột, thường chứa trong một ống nhỏ cọ, được dùng để lên lông mi với mục đích làm chúng trông dài hơn, dày hơn sẫm màu hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applied a coat of mascara to her eyelashes. ( ấy thoa một lớp mascara lên lông mi.)
    • This waterproof mascara doesn't smudge in the rain. (Loại mascara chống thấm nước này không bị nhòe khi trời mưa.)
    • I need to buy a new tube of mascara. (Tôi cần mua một tuýp mascara mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put on mascara" / "to apply mascara": Hành động trang điểm, bôi mascara lên lông mi.
    • She carefully applied her mascara before the interview. ( ấy cẩn thận mascara trước buổi phỏng vấn.)
  • "To remove mascara": Hành động tẩy trang, làm sạch mascara.
    • Always remove your mascara before going to bed. (Luôn luôn tẩy mascara trước khi đi ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye makeup (n): Trang điểm mắt (nhóm từ chung cho các mỹ phẩm dùng cho mắt như mascara, eyeliner, eyeshadow).
  • Eyelash curler (n): Cái uốn mi (dụng cụ thường được dùng trước khi thoa mascara để làm cong lông mi).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh cho sản phẩm mỹ phẩm cụ thể này. Có thể mô tả chức năng: (chất làm tối lông mi), (mỹ phẩm cho lông mi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mascara".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mascara".
mascara

She applies mascara to her eyelashes in front of a mirror.

danh từ
  1. thuốc bôi mi mắt