mascarade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hội giả trang, hội vui đeo mặt nạ: Một buổi lễ hội hoặc sự kiện xã hội mà người tham gia đeo mặt nạ và hóa trang.
- Đám người giả trang: Chỉ một nhóm người đang đeo mặt nạ và cải trang.
- Sự ăn mặc lố lăng: Cách ăn mặc kỳ dị, lòe loẹt hoặc không phù hợp, gây chú ý.
- (Nghĩa bóng) Sự giả dối, sự lừa lọc: Hành động hoặc tình huống trong đó người ta che giấu bản chất thật hoặc ý định thật của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le bal était une mascarade élégante. (Vũ hội là một hội giả trang thanh lịch.)
- Une mascarade de personnages historiques défilait dans la rue. (Một đám người giả trang thành các nhân vật lịch sử đang diễu hành trên phố.)
- Sa tenue était une véritable mascarade ! (Bộ trang phục của anh ta đúng là một sự ăn mặc lố lăng!)
- Ses excuses ne sont qu'une mascarade. (Lời xin lỗi của hắn chỉ là một sự giả dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toute cette mascarade": tất cả cái trò giả tạo/trò hề này.
- J'en ai assez de toute cette mascarade. (Tôi chán ngấy cái trò giả tạo này rồi.)
"une mascarade judiciaire": một phiên tòa giả dối, một vụ xét xử bịp bợm.
- Le procès a été une mascarade judiciaire. (Phiên tòa đã là một vụ xét xử giả dối.)
Biến thể và từ gần giàng
- Se mascarader (động từ phản thân, ít dùng): giả trang, đeo mặt nạ.
- Mascarade có thể được dùng như một tính từ không đổi trong cụm từ "élection mascarade" (cuộc bầu cử giả dối).
Từ đồng nghĩa
- Travestissement: sự cải trang.
- Comédie (nghĩa bóng): trò hề, sự giả vờ.
- Simulacre: sự giả vờ, cái bề ngoài giả tạo.
- Hypocrisie: sự đạo đức giả.
Thành ngữ liên quan
- C'est une mascarade !: Đó là một trò hề!/Đó chỉ là giả dối!
- Ils promettent des changements, mais c'est une mascarade ! (Họ hứa hẹn thay đổi, nhưng đó chỉ là giả dối!)
danh từ giống cái
- hội giả trang, hội vui đeo mặt na; đám người giả trang
- sự ăn mặc lố lăng
- (nghĩa bóng) sự giả dối, sự lừa lọc