mascarade

Học thuật
Thân thiện
mascarade

Une foule joyeuse participe à une mascarade colorée dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hội giả trang, hội vui đeo mặt nạ: Một buổi lễ hội hoặc sự kiện xã hội người tham gia đeo mặt nạ hóa trang.
    • Đám người giả trang: Chỉ một nhóm người đang đeo mặt nạ cải trang.
    • Sự ăn mặc lố lăng: Cách ăn mặc kỳ dị, lòe loẹt hoặc không phù hợp, gây chú ý.
    • (Nghĩa bóng) Sự giả dối, sự lừa lọc: Hành động hoặc tình huống trong đó người ta che giấu bản chất thật hoặc ý định thật của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le bal était une mascarade élégante. (Vũ hộimột hội giả trang thanh lịch.)
    • Une mascarade de personnages historiques défilait dans la rue. (Một đám người giả trang thành các nhân vật lịch sử đang diễu hành trên phố.)
    • Sa tenue était une véritable mascarade ! (Bộ trang phục của anh ta đúngmột sự ăn mặc lố lăng!)
    • Ses excuses ne sont qu'une mascarade. (Lời xin lỗi của hắn chỉmột sự giả dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toute cette mascarade": tất cả cái trò giả tạo/trò hề này.

    • J'en ai assez de toute cette mascarade. (Tôi chán ngấy cái trò giả tạo này rồi.)
  • "une mascarade judiciaire": một phiên tòa giả dối, một vụ xét xử bịp bợm.

    • Le procès a été une mascarade judiciaire. (Phiên tòa đã là một vụ xét xử giả dối.)
Biến thể từ gần giàng
  • Se mascarader (động từ phản thân, ít dùng): giả trang, đeo mặt nạ.
  • Mascarade có thể được dùng như một tính từ không đổi trong cụm từ "élection mascarade" (cuộc bầu cử giả dối).
Từ đồng nghĩa
  • Travestissement: sự cải trang.
  • Comédie (nghĩa bóng): trò hề, sự giả vờ.
  • Simulacre: sự giả vờ, cái bề ngoài giả tạo.
  • Hypocrisie: sự đạo đức giả.
Thành ngữ liên quan
  • C'est une mascarade !: Đómột trò hề!/Đó chỉgiả dối!
    • Ils promettent des changements, mais c'est une mascarade ! (Họ hứa hẹn thay đổi, nhưng đó chỉgiả dối!)
mascarade

Une foule joyeuse participe à une mascarade colorée dans la rue.

danh từ giống cái
  1. hội giả trang, hội vui đeo mặt na; đám người giả trang
  2. sự ăn mặc lố lăng
  3. (nghĩa bóng) sự giả dối, sự lừa lọc

Từ gần giống