mascarade

danh từ giống cái
  1. hội giả trang, hội vui đeo mặt na; đám người giả trang
  2. sự ăn mặc lố lăng
  3. (nghĩa bóng) sự giả dối, sự lừa lọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mascarade
Une foule joyeuse participe à une mascarade colorée dans la rue.