mashriq

mashriq

The sun rises over the ancient cities of the Mashriq.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: tên gọi trong tiếngRập chỉ khu vực Trung Đông, đặc biệt phần phía đông của thế giớiRập, bao gồm các quốc gia như Iraq, Syria, Jordan, Lebanon, Palestine một phần của bán đảoRập. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với (khu vực phía tây của thế giớiRập, như Ma-rốc, Algeria, Tunisia).
dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ 'mashriq' được dùng để mô tả phần phía đông của thế giớiRập.)
  • (Về mặt lịch sử, khu vực mashriq cái nôi của các nền văn minh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mashriq" trong bối cảnh địa chính trị: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về Trung Đông, đặc biệt khi so sánh với "Maghreb".

    • The political dynamics of the mashriq differ significantly from those of the Maghreb. (Các động lực chính trị của mashriq khác biệt đáng kể so với của Maghreb.)
  • "Mashriq" trong văn hóa lịch sử: Từ này mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, liên quan đến các di sản Hồi giáo Rập.

    • Many classical Arabic poems celebrate the landscapes of the mashriq. (Nhiều bài thơRập cổ điển ca ngợi phong cảnh của mashriq.)
Biến thể từ gần giống
  • Mashriqi (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến khu vực Mashriq.

    • The mashriqi culture has a rich tradition of storytelling. (Văn hóa mashriqi truyền thống kể chuyện phong phú.)
  • Mashriq (danh từ) không biến thể số nhiều thông dụng.

Từ đồng nghĩa
  • Trung Đông (Middle East): thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Việt tiếng Anh, nhưng không mang sắc thái văn hóaRập cụ thể như "mashriq".
  • Phương ĐôngRập: dùng để nhấn mạnh khía cạnh văn hóa lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "mashriq" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mashriq", nhưng có thể gặp trong các câu văn học hoặc lịch sử:
    • The heart of the mashriq beats in the ancient cities of Damascus and Baghdad. (Trái tim của mashriq đập trong các thành phố cổ đại như Damascus Baghdad.)

Từ gần giống