meshwork
Danh từ: - Lưới, mạng lưới: "meshwork" chỉ một cấu trúc dạng lưới được tạo thành từ các sợi dây, dây thừng hoặc dây kim loại đan xen với nhau ở những khoảng cách đều đặn. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu có kết cấu mở, giống như lưới.
- (Người đánh cá sửa lại mạng lưới của chiếc lưới của mình.)
- (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp bằng cách sử dụng một mạng lưới kim loại.)
- (Mạng lưới của hàng rào cho phép ánh sáng mặt trời xuyên qua.)
"a meshwork of something": một mạng lưới gồm nhiều thứ đan xen phức tạp, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.
- The city is a meshwork of interconnected streets and alleys. (Thành phố là một mạng lưới các đường phố và ngõ hẻm kết nối với nhau.)
"fine meshwork": lưới có mắt lưới nhỏ, dày.
- The window screen has a fine meshwork to keep out insects. (Lưới cửa sổ có mạng lưới nhỏ để ngăn côn trùng bay vào.)
- Mesh (n): lưới, mắt lưới (dạng rút gọn của meshwork).
- The wire mesh was used to reinforce the concrete. (Lưới thép được dùng để gia cố bê tông.)
- Network (n): mạng lưới (thường dùng cho hệ thống đường ống, máy tính, hoặc quan hệ xã hội).
- The network of roads connects all the villages. (Mạng lưới đường bộ kết nối tất cả các làng.)
- Lattice: lưới mắt cáo, cấu trúc đan chéo.
- Web: mạng nhện, mạng lưới (thường dùng cho cấu trúc phức tạp, đan xen).
- Grid: lưới ô vuông, hệ thống ô.
Không có cụm động từ trực tiếp với "meshwork", nhưng có thể dùng với động từ "mesh": - Mesh together: đan xen, kết hợp với nhau. - The different threads mesh together to form a strong meshwork. (Các sợi chỉ khác nhau đan xen vào nhau để tạo thành một mạng lưới chắc chắn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "meshwork". Tuy nhiên, từ "mesh" xuất hiện trong thành ngữ: - In mesh: (của bánh răng) khớp với nhau; (nghĩa bóng) ăn khớp, hài hòa. - Their ideas were in mesh, leading to a successful collaboration. (Ý tưởng của họ ăn khớp với nhau, dẫn đến một sự hợp tác thành công.)