masker
/'mɑ:skə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đeo mặt nạ: Một người đang đeo mặt nạ để che đi khuôn mặt thật của mình.
- Người tham dự buổi khiêu vũ hoặc dạ hội có đeo mặt nạ: Một người tham gia vào một sự kiện xã hội, thường là vũ hội hay dạ hội, nơi mọi người đeo mặt nạ hoặc cải trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mysterious masker at the ball did not speak to anyone. (Người đeo mặt nạ bí ẩn tại buổi dạ hội đã không nói chuyện với ai.)
- Every masker at the carnival wore a beautifully decorated disguise. (Mỗi người tham dự đeo mặt nạ tại lễ hội đều mặc một bộ cải trang được trang trí đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc sân khấu: Từ này đôi khi được dùng để chỉ người tham gia vào một vở kịch có ca nhạc hoặc hình thức biểu diễn trang trọng (masque) thịnh hành ở thế kỷ 16-17, nơi các diễn viên đeo mặt nạ.
- The king himself was a masker in the court masque. (Chính nhà vua là một người tham gia đeo mặt nạ trong vở kịch masque tại triều đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Masquerader (danh từ): Người tham dự buổi dạ hội giả trang (masquerade); nghĩa gần như tương đương với "masker".
- The masquerader danced gracefully in the grand hall. (Người tham dự dạ hội giả trang khiêu vũ duyên dáng trong đại sảnh.)
- Masque (danh từ): Một hình thức kịch có ca nhạc và khiêu vũ trang trọng, thịnh hành vào thế kỷ 16 và 17.
- Mask (danh từ/động từ): Mặt nạ; hoặc hành động đeo mặt nạ, che giấu.
Từ đồng nghĩa
- Masquerader: Người tham dự dạ hội giả trang.
- Disguised person: Người được cải trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "masker").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "masker").
danh từ
- người đeo mặt nạ
- người dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, người dự dạ hội giả trang
- người tham dự vở kịch có ca nhạc ((xem) masque)