masking

masking

The stage crew uses black masking to hide the backstage area.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự che giấu, sự che khuất: "Masking" chỉ hành động hoặc quá trình che giấu, che khuất một vật, một cảm giác, hoặc một sự tồn tại nào đó khỏi tầm nhìn hoặc nhận thức.
    • Vật che khuất (trong sân khấu): Trong nghệ thuật sân khấu, "masking" các cảnh trí hoặc màn che được sử dụng để chắn tầm nhìn của khán giả khỏi những phần không mong muốn của sân khấu.
    • Sự che lấp (trong tâm lý học): Trong tâm lý học, "masking" hiện tượng một cảm giác ( dụ: âm thanh) bị chặn hoặc che lấp bởi sự xuất hiện của một cảm giác khác ( dụ: một âm thanh khác).
dụ sử dụng
  • Sự che giấu, sự che khuất:

    • The mask provided effective masking of his identity. (Chiếc mặt nạ cung cấp sự che giấu hiệu quả danh tính của anh ta.)
    • The cover concealed their guns from enemy aircraft through careful masking. (Lớp che phủ đã che giấu súng của họ khỏi máy bay địch thông qua sự che khuất cẩn thận.)
  • Vật che khuất (trong sân khấu):

    • The stage crew used black curtains as masking to hide the backstage area. (Đội ngũ sân khấu đã sử dụng rèm đen làm vật che khuất để giấu khu vực hậu trường.)
  • Sự che lấp (trong tâm lý học):

    • He studied auditory masking by pure tones in his research. (Ông ấy đã nghiên cứu sự che lấp thính giác bằng các âm thuần túy trong nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auditory masking": Sự che lấp thính giác, xảy ra khi một âm thanh làm giảm khả năng nghe của một âm thanh khác.

    • Auditory masking is important in understanding how we perceive speech in noisy environments. (Sự che lấp thính giác rất quan trọng trong việc hiểu cách chúng ta nhận biết lời nói trong môi trường ồn ào.)
  • "Visual masking": Sự che lấp thị giác, khi một hình ảnh làm giảm khả năng nhận biết hình ảnh khác.

    • Visual masking techniques are used in experiments to study perception. (Các kỹ thuật che lấp thị giác được sử dụng trong các thí nghiệm để nghiên cứu nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Mask (n/v): Mặt nạ (danh từ); che giấu, đeo mặt nạ (động từ).

    • She wore a mask to the party. ( ấy đeo mặt nạ đến bữa tiệc.)
    • He tried to mask his disappointment. (Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình.)
  • Unmask (v): Lột mặt nạ, phơi bày sự thật.

    • The investigation unmasked the corrupt official. (Cuộc điều tra đã phơi bày viên chức tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Concealment: Sự che giấu.
  • Hiding: Sự ẩn nấp, che giấu.
  • Camouflage: Sự ngụy trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mask off: Bỏ mặt nạ, loại bỏ sự che giấu.

    • It's time to mask off and reveal the truth. (Đã đến lúc bỏ mặt nạ tiết lộ sự thật.)
  • Mask out: Che khuất hoàn toàn, làm mờ đi.

    • The software can mask out background noise in recordings. (Phần mềm có thể che khuất hoàn toàn tiếng ồn nền trong bản ghi âm.)
Thành ngữ liên quan
  • Hide behind a mask: Ẩn mình sau một lớp mặt nạ, che giấu bản chất thật.

    • He always hides behind a mask of confidence. (Anh ấy luôn ẩn mình sau một lớp mặt nạ của sự tự tin.)
  • Mask of deception: Mặt nạ của sự lừa dối.

    • Her kindness was just a mask of deception. (Lòng tốt của ấy chỉ một mặt nạ của sự lừa dối.)

Từ gần giống