messaging
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc gửi và xử lý tin nhắn điện tử: "messaging" chỉ hành động gửi, nhận và xử lý các tin nhắn qua máy tính hoặc thiết bị điện tử, đặc biệt là email hoặc tin nhắn tức thời.
- Hệ thống nhắn tin: "messaging" cũng có thể chỉ công nghệ hoặc hệ thống cho phép giao tiếp qua tin nhắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Messaging has become an essential part of modern business communication. (Việc gửi tin nhắn đã trở thành một phần thiết yếu của giao tiếp kinh doanh hiện đại.)
- The company uses a secure messaging platform for internal updates. (Công ty sử dụng một nền tảng nhắn tin an toàn cho các cập nhật nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"messaging app": ứng dụng nhắn tin.
- WhatsApp is one of the most popular messaging apps in the world. (WhatsApp là một trong những ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất thế giới.)
"instant messaging": nhắn tin tức thời.
- Instant messaging allows real-time conversations between users. (Nhắn tin tức thời cho phép các cuộc trò chuyện theo thời gian thực giữa người dùng.)
"messaging system": hệ thống nhắn tin.
- The messaging system automatically stores all sent and received messages. (Hệ thống nhắn tin tự động lưu trữ tất cả tin nhắn đã gửi và nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Message (danh từ/động từ): tin nhắn; gửi tin nhắn.
- I received a message from her. (Tôi đã nhận được một tin nhắn từ cô ấy.)
- Please message me when you arrive. (Vui lòng nhắn tin cho tôi khi bạn đến nơi.)
Messenger (danh từ): người đưa tin, dịch vụ nhắn tin.
- Facebook Messenger is a popular messaging service. (Facebook Messenger là một dịch vụ nhắn tin phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Texting: nhắn tin văn bản (thường qua điện thoại di động).
- Chatting: trò chuyện qua tin nhắn trực tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Message back: trả lời tin nhắn.
- I'll message back as soon as I can. (Tôi sẽ trả lời tin nhắn ngay khi có thể.)
Message through: gửi tin nhắn thành công.
- The message went through after several attempts. (Tin nhắn đã được gửi thành công sau vài lần thử.)
Thành ngữ liên quan
- Get the message: hiểu được ý nghĩa hoặc thông điệp (ẩn dụ).
- After he didn't reply, she finally got the message. (Sau khi anh ấy không trả lời, cuối cùng cô ấy đã hiểu ra vấn đề.)