masochims
/'mæzəkizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thông dâm: Một rối loạn tâm lý trong đó một người cảm thấy hứng thú hoặc đạt được sự thỏa mãn tình dục từ việc bị đau đớn, bị hành hạ hoặc bị làm nhục. Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn, không liên quan đến tình dục, để chỉ việc tìm thấy sự thỏa mãn từ nỗi đau khổ hoặc sự bất hạnh của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores themes of power, control, and masochism. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về quyền lực, sự kiểm soát và sự thông dâm.)
- His willingness to stay in a job he hates borders on masochism. (Việc anh ấy sẵn sàng ở lại một công việc mình ghét gần như là một dạng thông dâm [tinh thần].)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral masochism": Thông dâm đạo đức, một khái niệm trong phân tâm học chỉ việc tìm kiếm sự trừng phạt hoặc cảm giác tội lỗi.
- She seemed to derive a strange comfort from her failures, a kind of moral masochism. (Cô ấy dường như tìm thấy một sự an ủi kỳ lạ từ những thất bại của mình, một kiểu thông dâm đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Masochist (n): Người thông dâm, người có xu hướng thông dâm.
- He was labeled a masochist for enduring such harsh treatment. (Anh ta bị gọi là kẻ thông dâm vì chịu đựng sự đối xử khắc nghiệt như vậy.)
- Masochistic (adj): (Thuộc về) thông dâm, có tính chất thông dâm.
- Staying up all night to finish work is a masochistic habit. (Thức trắng đêm để hoàn thành công việc là một thói quen mang tính tự hành hạ bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Self-flagellation: Sự tự hành hạ (thân xác hoặc tinh thần).
- Self-defeatism: Chủ nghĩa tự đánh bại bản thân.
Lưu ý
- Từ này thường được ghép với "sadism" (thích gây đau đớn) thành cụm "sadomasochism" (S&M) để chỉ một thực hành tình dục liên quan đến việc trao đổi quyền lực, gây đau và sự kiểm soát. Tuy nhiên, đây là một từ ghép và không phải là nghĩa trực tiếp của từ "masochism" đơn lẻ.
danh từ
- sự thông dâm