masochisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thói loạn dâm thích đau: Một xu hướng tình dục trong đó một người cảm thấy khoái cảm, đặc biệtkhoái cảm tình dục, từ việc bị đau đớn, bị hành hạ hoặc bị làm nhục.
    • Tính khoái cảm đau: Một khái niệm tâmhọc tâm thần học mô tả việc tìm kiếm sự hài lòng hoặc thỏa mãn thông qua việc chịu đựng đau khổ về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le masochisme est un terme psychologique. (Masochismemột thuật ngữ tâmhọc.)
    • Il a étudié les origines du masochisme dans ses recherches. (Anh ấy đã nghiên cứu nguồn gốc của chứng khoái cảm đau trong công trình của mình.)
    • Certains romans explorent les thèmes du masochisme moral. (Một số tiểu thuyết khai thác chủ đề khoái cảm đau về mặt tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masochisme moral": Khoái cảm đau về mặt tinh thần hoặc đạo đức. Chỉ việc tìm kiếm sự thỏa mãn từ nỗi đau khổ, sự hối hận hoặc cảm giác tội lỗi về tâm lý.

    • Son comportement relève parfois d'un masochisme moral. (Hành vi của anh ta đôi khi thuộc về dạng khoái cảm đau về mặt tinh thần.)
  • "Pulsion masochiste": Xung năng masochist. Một thuật ngữ trong phân tâm học chỉ bản năng hoặc động lực thức hướng tới việc chịu đau khổ.

    • Le psychanalyste a parlé d'une pulsion masochiste chez le patient. (Nhà phân tâm học đã nói về một xung năng masochist ở bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Masochiste (tính từ & danh từ): ( tính chất) masochist; người xu hướng masochist.

    • Un fantasme masochiste. (Một ảo tưởng mang tính masochist.)
    • Il se décrit comme un masochiste. (Anh ta tự mô tả mìnhmột người masochist.)
  • Sadomasochisme (danh từ giống đực): Chứng khoái cảm đau bạo dâm, thường viết tắt là S&M. Chỉ sự kết hợp giữa xu hướng thích gây đau (sadism) thích chịu đau (masochism).

    • Le sadomasochisme est une pratique BDSM courante. (Sadomasochismemột thực hành BDSM phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Algophilie (danh từ giống cái): Algophilia, tình yêu với nỗi đau. (Từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
  • Passion de la souffrance (cụm từ): Niềm đam mê với sự đau khổ.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir un penchant masochiste: khuynh hướng masochist.

    • Elle a un penchant masochiste dans ses relations. ( ấy có một khuynh hướng masochist trong các mối quan hệ của mình.)
  • Se complaire dans le masochisme: Tự thỏa mãn trong chứng khoái cảm đau.

    • Il semble se complaire dans le masochisme émotionnel. (Anh ta dường như tự thỏa mãn trong chứng khoái cảm đau về cảm xúc.)
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • C'est du masochisme!: Thật là masochist! (Cách nói thông tục để chỉ một hành động tự gây khổ cho bản thân một cách không cần thiết).

    • Travailler sans relâche sans vacances, c'est du masochisme! (Làm việc không ngừng nghỉ không kỳ nghỉ, thật là tự hành hạ bản thân!)
  • Un plaisir masochiste: Một niềm vui/thú vui mang tính masochist.

    • Regarder ces vieilles photos lui procure un plaisir masochiste. (Xem lại những bức ảnh mang lại cho ấy một thú vui đau khổ.)
danh từ giống đực
  1. (y học) thói loạn dâm thích đau
  2. tính khoái cảm đau

Từ chứa "masochisme"