masochiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người loạn dâm thích đau: Người có xu hướng tình dục bất thường, tìm thấy khoái cảm khi bị đau đớn hoặc bị ngược đãi về thể xác hoặc tinh thần.
- Kẻ khoái cảm đau: Người cảm thấy thỏa mãn hoặc hài lòng một cách khác thường khi phải chịu đựng đau khổ, khó khăn hoặc sự sỉ nhục, thường dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tình dục.
Tính từ:
- Loạn dâm thích đau: Dùng để mô tả hành vi, xu hướng hoặc đặc điểm của một người tìm kiếm sự đau đớn để đạt được khoái cảm.
- Khoái cảm đau: Có tính chất thích thú hoặc tìm kiếm sự đau khổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est un vrai masochiste, il court sous la pluie et le froid. (Anh ta đúng là một kẻ khoái cảm đau, anh ta chạy bộ dưới mưa và cái lạnh.)
- Certains auteurs décrivent ce personnage comme un masochiste. (Một số tác giả miêu tả nhân vật này như một người loạn dâm thích đau.)
Tính từ:
- Elle a un comportement masochiste en restant dans cette relation toxique. (Cô ấy có hành vi khoái cảm đau khi ở lại trong mối quan hệ độc hại này.)
- Un désir masochiste peut être difficile à comprendre pour les autres. (Một ham muốn loạn dâm thích đau có thể khó hiểu đối với người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học và phân tâm học, thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của nhà văn Áo Leopold von Sacher-Masoch, người thường mô tả các nhân vật có xu hướng này.
- Trong ngôn ngữ thông tục, từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người tự nguyện đặt mình vào những tình huống khó chịu hoặc vất vả một cách không cần thiết.
Biến thể và từ gần giống
- Masochisme (danh từ): Chứng loạn dâm thích đau, chứng khoái cảm đau; chỉ chung xu hướng hoặc hành vi này.
- Le masochisme est un concept étudié en psychanalyse. (Chứng khoái cảm đau là một khái niệm được nghiên cứu trong phân tâm học.)
- Sadomasochisme (danh từ): Chứng ái dâm - khổ dâm, kết hợp giữa sadisme (thích gây đau) và masochisme (thích chịu đau).
Từ đồng nghĩa
- Algolagnique (tính từ/danh từ): (Thuộc về) chứng khoái cảm đau. (Từ chuyên môn hơn, ít phổ biến trong ngôn ngữ thường ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "masochiste".
tính từ
- (y học) loạn dâm thích đau
- khoái cảm đau
danh từ
- (y học) người loạn dâm thích đau
- kẻ khoái cảm đau