masochistic

Học thuật
Thân thiện
masochistic

A person with masochistic tendencies might enjoy a challenging workout.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khổ dâm, bạo dâm: liên quan đến hoặc thể hiện sự hứng thú, khoái cảm (đặc biệt khoái cảm tình dục) khi bị ngược đãi, đau đớn, bị đối xử tệ, hoặc bị kiểm soát bởi người khác. Thuật ngữ này xuất phát từ tên của nhà văn Leopold von Sacher-Masoch.
    • Tự hành hạ bản thân (nghĩa rộng): Trong ngữ cảnh không mang tính tình dục, có thể chỉ việc cố ý đặt mình vào những tình huống khó khăn, đau khổ hoặc tự trừng phạt bản thân một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His masochistic tendencies made him stay in the abusive relationship. (Khuynh hướng khổ dâm của anh ta khiến anh ta ở lại trong mối quan hệ bạo hành.)
    • Only someone masochistic would choose to run a marathon in this extreme heat. (Chỉ người nào thích tự hành hạ bản thân mới chọn chạy marathon trong cái nóng khắc nghiệt này.)
    • The character's masochistic desire for punishment drives the plot. (Ham muốn bị trừng phạt mang tính khổ dâm của nhân vật thúc đẩy cốt truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masochistic pleasure": Khoái cảm khổ dâm, niềm vui từ sự đau đớn.
    • He felt a strange, masochistic pleasure in completing the grueling task. (Anh ta cảm thấy một niềm vui kỳ lạ, mang tính khổ dâm khi hoàn thành nhiệm vụ khắc nghiệt.)
  • "Masochistic streak": Một khuynh hướng, tính cách thiên về khổ dâm.
    • She has a masochistic streak that makes her volunteer for the hardest jobs. ( ấy một khuynh hướng thích tự hành hạ khiến tình nguyện làm những công việc khó nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Masochism (danh từ): Chủ nghĩa khổ dâm, hành vi khổ dâm.
    • The novel explores themes of power and masochism. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về quyền lực chủ nghĩa khổ dâm.)
  • Masochist (danh từ): Người khổ dâm, người xu hướng khổ dâm.
    • He is a masochist who enjoys extreme physical challenges. (Anh ta một người khổ dâm, thích những thử thách thể chất cực đoan.)
  • Sadomasochistic (tính từ): Liên quan đến cả khổ dâm bạo dâm (thích gây đau chịu đau).
    • They engaged in sadomasochistic role-play. (Họ tham gia vào trò chơi nhập vai bạo dâm - khổ dâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-punishing: Tự trừng phạt.
  • Self-destructive: Tự hủy hoại bản thân.
  • Flagellant (nghĩa bóng): tính chất tự hành xác (theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Sadistic: Bạo dâm (lấy làm thích thú từ việc gây đau đớn cho người khác).
  • Hedonistic: Chủ nghĩa khoái lạc (tìm kiếm niềm vui sự thoải mái).
Thành ngữ liên quan
  • "A glutton for punishment": (Thành ngữ, nghĩa bóng) Một người thích hoặc thường xuyên tự đặt mình vào những tình huống khó khăn, bất lợi, tương tự như nghĩa rộng của "masochistic".
    • Working 80 hours a week? You're a real glutton for punishment. (Làm việc 80 giờ một tuần? Anh đúng thích tự hành hạ bản thân.)
masochistic

A person with masochistic tendencies might enjoy a challenging workout.

Adjective
  1. khổ dâm, bạo dâm

Từ trái nghĩa