mason jar
Danh từ: - Hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí: "mason jar" là một loại hũ (lọ) làm bằng thủy tinh, được thiết kế với phần nắp vặn có khả năng đóng kín hoàn toàn, ngăn không khí lọt vào. Hũ này thường được sử dụng trong việc đóng hộp thực phẩm tại nhà (home canning) như trái cây, rau củ hoặc mứt.
- (Cô ấy cất mứt tự làm trong một cái hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí.)
- (Những hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí rất lý tưởng để bảo quản rau củ.)
"to use a mason jar for drinking": dùng hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí làm cốc uống nước (một xu hướng phổ biến trong phong cách sống hiện đại).
- Many people now use mason jars as trendy drinking glasses. (Nhiều người hiện nay dùng hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí làm cốc uống nước hợp thời trang.)
"mason jar salad": món salad được chuẩn bị và bảo quản trong hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí.
- A mason jar salad is a convenient lunch option. (Món salad trong hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí là một lựa chọn ăn trưa tiện lợi.)
Mason jar lid (cụm danh từ): nắp của hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí.
- The mason jar lid must be tightly sealed. (Nắp của hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí phải được vặn chặt.)
Canning jar (cụm danh từ): hũ đóng hộp (một thuật ngữ chung hơn, nhưng thường đồng nghĩa với "mason jar").
- Canning jars are essential for home preservation. (Những hũ đóng hộp là cần thiết cho việc bảo quản tại nhà.)
- Preserving jar: hũ bảo quản (thực phẩm).
- Glass canister: hũ thủy tinh (dùng để đựng đồ khô, nhưng không nhất thiết có nắp vặn kín khí).
"to screw on a mason jar": vặn nắp vào hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí.
- Make sure you screw on the mason jar tightly. (Hãy chắc chắn bạn vặn nắp hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí thật chặt.)
"to seal a mason jar": đóng kín hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí.
- You need to seal the mason jar to keep the food fresh. (Bạn cần đóng kín hũ thủy tinh có nắp vặn kín khí để giữ thực phẩm tươi.)
(Không có thành ngữ cụ thể nào với "mason jar" vì đây là một vật dụng cụ thể, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ) - "a mason jar of memories": một hũ ký ức (ẩn dụ cho việc lưu giữ những kỷ niệm quý giá). - She kept a mason jar of memories from her childhood. (Cô ấy giữ một hũ ký ức từ thời thơ ấu của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống