messenger

/'mesindʤə/
Học thuật
Thân thiện
messenger

The messenger delivers a sealed letter to the castle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đưa tin, người truyền tin: Một người nhiệm vụ mang thông điệp, tin tức hoặc vật phẩm từ người này đến người khác.
    • Sứ giả: Một người được cử đi để truyền đạt một thông điệp chính thức hoặc quan trọng, thường mang tính chất đại diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king sent a messenger to deliver the declaration of war. (Nhà vua đã phái một sứ giả để chuyển tuyên chiến.)
    • Before email, a company messenger would deliver internal memos. (Trước thời email, một nhân viên đưa tin của công ty sẽ phân phát các thông báo nội bộ.)
    • She works as a bicycle messenger in the city center. ( ấy làm nghề đưa tin bằng xe đạptrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a messenger": đóng vai trò người truyền đạt.

    • He acted as a messenger between the two rival groups. (Anh ta đóng vai trò người truyền tin giữa hai nhóm đối địch.)
  • "shoot the messenger": (thành ngữ) trút giận lên người đưa tin xấu.

    • Don't shoot the messenger; I'm just telling you what the boss said. (Đừng trút giận lên tôi; tôi chỉ đang nói lại những sếp nói thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Message (n): tin nhắn, thông điệp.

    • I left you a message. (Tôi đã để lại cho bạn một tin nhắn.)
  • Courier (n): nhân viên chuyển phát (thường chuyên nghiệp hơn, chuyển hàng hóa hoặc tài liệu quan trọng).

    • The documents were sent by international courier. (Các tài liệu được gửi bằng dịch vụ chuyển phát quốc tế.)
  • Herald (n): người loan tin, sứ giả (mang tính trang trọng, cổ xưa).

    • The herald announced the arrival of the royal procession. (Người loan tin công bố sự xuất hiện của đoàn rước hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrier: người/vật mang.
  • Emissary: phái viên, sứ giả.
  • Envoy: đặc phái viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "messenger" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • Don't shoot the messenger: Đừng trách người đưa tin (khi họ chỉ truyền đạt tin xấu không phải người gây ra ).
    • I know the news is bad, but please, don't shoot the messenger. (Tôi biết tin này rất tệ, nhưng làm ơn đừng trách người đưa tin.)
messenger

The messenger delivers a sealed letter to the castle.

danh từ
  1. người đưa tin, sứ giả

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "messenger"

Từ có nhắc đến "messenger"