masquage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đeo mặt nạ: Hành động hoặc quá trình che giấu khuôn mặt hoặc danh tính thật bằng một chiếc mặt nạ.
- Sự che giấu, sự ngụy trang: Hành động che đậy, làm cho một thứ gì đó không thể nhìn thấy hoặc nhận ra được, thường với mục đích bí mật hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le masquage des visages est une tradition du carnaval. (Việc đeo mặt nạ che mặt là một truyền thống của lễ hội hóa trang.)
- Le masquage des données personnelles est obligatoire pour protéger la vie privée. (Việc che giấu dữ liệu cá nhân là bắt buộc để bảo vệ đời tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Masquage d'adresse IP": kỹ thuật che giấu địa chỉ IP.
- Le masquage d'adresse IP permet de naviguer anonymement sur internet. (Kỹ thuật che giấu địa chỉ IP cho phép lướt web ẩn danh trên internet.)
"Masquage sonore": sự che lấp hoặc cách âm.
- Le masquage sonore dans cet open-space est insuffisant. (Khả năng cách âm trong không gian làm việc mở này là không đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Masquer (động từ): che giấu, ngụy trang.
- Il faut masquer ces câbles pour des raisons de sécurité. (Cần phải che giấu những sợi cáp này vì lý do an toàn.)
Masque (danh từ giống đực): mặt nạ.
- Portez un masque en public. (Hãy đeo mặt nạ ở nơi công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Camouflage: sự ngụy trang (thường trong quân sự hoặc tự nhiên).
- Dissimulation: sự giấu giếm, sự che đậy.
Các cụm từ liên quan
- "Technique de masquage": kỹ thuật che giấu/ngụy trang.
- Les artistes du maquillage utilisent des techniques de masquage pour cacher les imperfections. (Các nghệ sĩ trang điểm sử dụng kỹ thuật che giấu để ẩn đi các khuyết điểm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "masquage")
danh từ giống đực
- sự đeo mặt nạ