mass movement
/'mæs'mu:vmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong trào quần chúng: Chỉ một hoạt động tập thể có quy mô lớn, thu hút sự tham gia của đông đảo người dân từ nhiều tầng lớp xã hội, thường nhằm theo đuổi một mục tiêu chính trị, xã hội hoặc văn hóa chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The civil rights movement was a powerful mass movement. (Phong trào đấu tranh cho quyền công dân là một phong trào quần chúng mạnh mẽ.)
- Social media has helped to organize new forms of mass movement. (Mạng xã hội đã giúp tổ chức các hình thức phong trào quần chúng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spark/trigger a mass movement": châm ngòi/kích hoạt một phong trào quần chúng.
- The economic crisis sparked a mass movement for change. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã châm ngòi cho một phong trào quần chúng đòi hỏi sự thay đổi.)
"grassroots mass movement": phong trào quần chúng cơ sở, bắt nguồn từ người dân.
- The environmental campaign grew from a grassroots mass movement. (Chiến dịch môi trường phát triển từ một phong trào quần chúng cơ sở.)
Biến thể và từ gần giống
- Movement (n): phong trào, sự chuyển động. (Từ gốc, có nghĩa rộng hơn).
- Popular movement (n): phong trào nhân dân. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh tính chất của quần chúng).
Từ đồng nghĩa
- Popular uprising: cuộc nổi dậy của quần chúng.
- Grassroots campaign: chiến dịch/phong trào cơ sở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ ghép "mass movement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "mass movement")
danh từ
- phong trào quần chúng