massacrant

Học thuật
Thân thiện
massacrant

Elle est d'humeur massacrante ce matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái):
    • Cáu kỉnh, bực bội, dễ nổi cáu: Dùng để mô tả tâm trạng của một người (thườngphụ nữ hoặc danh từ giống cái) đang rất khó chịu, dễ tức giận. Đâycách nói thân mật, thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est d’humeur massacrante aujourd’hui. (Hôm nay ấy tâm trạng cáu kỉnh.)
    • Évite de lui parler, elle est massacrante ce matin. (Tránh nói chuyện với ấy ra, sáng nay ấy đang bực bội lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d’humeur massacrante": tâm trạng cáu kỉnh. Đâycụm từ phổ biến nhất để sử dụng tính từ này.
    • Après une nuit blanche, il n’est pas surpris d’être d’humeur massacrante. (Sau một đêm thức trắng, anh ấy không ngạc nhiên khi mình tâm trạng dễ nổi cáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Massacrant (tính từ giống đực): cùng nghĩa, dùng cho danh từ giống đực.
    • Il est massacrant depuis qu’il a perdu ses clés. (Anh ấy cáu kỉnh từ khi làm mất chìa khóa.)
  • Massacrer (động từ): Tàn sát, giết hại hàng loạt. (LƯU Ý: Đâynghĩa gốc nghiêm trọng hơn nhiều so với tính từ thân mật "massacrant(e)").
  • De mauvais poil (thành ngữ, thân mật): Cáu kỉnh, bực bội.
  • Hargneux/Hargneuse (tính từ): Hằn học, hay gắt gỏng.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật)
  • Irritable: Dễ cáu, dễ bị kích động.
  • Grincheux/Grincheuse: Cáu kỉnh, nhăn nhó.
  • De mauvaise humeur: tâm trạng xấu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "massacrant(e)"cách nói rất thân mật, suồng sã. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống cần sự lịch sự.
  • Cần phân biệt với động từ "massacrer" (tàn sát). Tính từ "massacrant(e)" bắt nguồn từ hình ảnh ẩn dụ về một tâm trạng "tàn phá", "hủy diệt" sự yên bình của người khác.
massacrant

Elle est d'humeur massacrante ce matin.

tính từ giống cái
tính từ
  1. Être d'humeur massacrante+ (thân mật) cáu kỉnh